MRF6S19060NR1 vs MRF6S19060NBR1 So sánh

So sánh chi tiết song song của MRF6S19060NR1 bằng NXP Semiconductors và MRF6S19060NBR1 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MRF6S19060NR1 MRF6S19060NR1 - 12W RF LDMOS 1930-1990MHz N-CDMA | NXP

MRF6S19060NR1 - 12W RF LDMOS 1930-1990MHz N-CDMA | NXP

MRF6S19060NR1 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MRF6S19060NBR1 MRF6S19060NBR1 - 12W 1.93GHz RF Power MOSFET N-Channel TO-272

MRF6S19060NBR1 - 12W 1.93GHz RF Power MOSFET N-Channel TO-272

MRF6S19060NBR1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MRF6S19060NR1 MRF6S19060NBR1
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor N-Channel LDMOS (RF Power) N-Channel RF Power MOSFET
Technology Lateral MOSFET, Enhancement Mode Lateral Enhancement-Mode MOSFET
Drain-to-Source Voltage (V DSS) 68 V —
Operating Drain Voltage (Test) 28 V —
Continuous Drain Current (I D) [DATA_NEEDED: ID max] —
Output Power (P AVG, N-CDMA) 12 W average —
Frequency Range 1930 MHz to 1990 MHz 1930 MHz to 1990 MHz
Test Frequency 1.93 GHz —
Power Gain (Gps) at Test 16 dB typical —
Drain Efficiency >30% typical at P3dB [DATA_NEEDED: drain efficiency]
Test Quiescent Current (I DQ) 610 mA —
Gate Threshold Voltage (V GS(th)) [DATA_NEEDED: Vgs(th) value] —
Hộp TO-270 WB-4 (4-lead over-molded plastic) TO-272 WB-4 (Wide-Body ceramic)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead Free / RoHS Lead Free (per Freescale datasheet) —
Application N-CDMA, WCDMA, TDMA, CDMA base station amplifiers —
Drain-Source Voltage (VDS) — 28 V
Drain Current (ID) — 610 mA
Output Power (Average) — 12 W
Output Power (CW/Pulsed) — [DATA_NEEDED: CW/Pulsed peak power]
Power Gain — 16 dB typical at 1.93 GHz
Operating Mode — Class AB / Class C
ESD Protection — Yes (integrated)
Load Mismatch Tolerance — 5:1 VSWR (all phase angles)
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead Finish — [DATA_NEEDED: lead finish]
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +150C (TJ)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá