MRF6S19200HR5 vs MRFE6S9200HR3 So sánh

So sánh chi tiết song song của MRF6S19200HR5 bằng NXP Semiconductors và MRFE6S9200HR3 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MRF6S19200HR5 MRF6S19200HR5 - 56W RF Power LDMOS 1.93-1.99GHz | NXP

MRF6S19200HR5 - 56W RF Power LDMOS 1.93-1.99GHz | NXP

MRF6S19200HR5 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MRFE6S9200HR3 MRFE6S9200HR3 - 880MHz 58W RF Power LDMOS | NXP

MRFE6S9200HR3 - 880MHz 58W RF Power LDMOS | NXP

MRFE6S9200HR3 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MRF6S19200HR5 MRFE6S9200HR3
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor LDMOS N-Channel LDMOS (RF Power)
Technology RF Power MOSFET Enhancement-mode LDMOS (HV6E)
Drain-Source Voltage (Vds) Max 66 V —
Test Voltage (Vds) 28 V —
Test Current (Ids) 1.6 A —
Frequency Range 1.93 GHz to 1.99 GHz —
Power Gain (Typ) 17.9 dB —
Output Power (Pout) 56 W (CW) —
Hộp NI-780H-2L (ceramic flange) NI-880H-2L ceramic air-cavity
Kiểu lắp đặt Flange / Screw Mount Chassis / flange mount, SMD variant 5.08 mm height
Operating Mode Class AB, Class C Class AB, Class C, Doherty
Application CDMA base station, multicarrier amplifiers —
Input Matching Internal (broadband) —
Lead Free Status Yes Lead Free (per datasheet)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Frequency — 880 MHz (test), broadband up to 1000 MHz
Drain-Source Voltage (Vdss) Rated — 66 V
Test Supply Voltage — 28 V
Test Quiescent Current — 1.4 A
Output Power (Avg) — 58 W (W-CDMA)
Power Gain — 21 dB at 880 MHz
Input Capacitance (Ciss) — 557.27 pF at 28 V
Target Application — W-CDMA base-station final stage

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá