MRF6S21050LSR5 vs MRF6S21050LR5 So sánh

So sánh chi tiết song song của MRF6S21050LSR5 bằng NXP Semiconductors và MRF6S21050LR5 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MRF6S21050LSR5 MRF6S21050LSR5 - 11.5W W-CDMA RF Power MOSFET | NXP | NI-400S

MRF6S21050LSR5 - 11.5W W-CDMA RF Power MOSFET | NXP | NI-400S

MRF6S21050LSR5 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MRF6S21050LR5 MRF6S21050LR5 - 11.5W RF MOSFET 28V 2.16GHz NI-400 | NXP

MRF6S21050LR5 - 11.5W RF MOSFET 28V 2.16GHz NI-400 | NXP

MRF6S21050LR5 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MRF6S21050LSR5 MRF6S21050LR5
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) —
Kiểu transitor N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET N-Channel RF Power MOSFET (LDMOS)
Technology LDMOS (Laterally Diffused MOSFET) HV6 LDMOS
Drain-Source Voltage (VDS) Maximum 65 V —
Gate-Source Voltage (VGS) Maximum [DATA_NEEDED: VGS max rating] —
Nominal Operating Drain Voltage 28 V —
Typical Operating Frequency 2.16 GHz (2110-2170 MHz W-CDMA band) —
Power Gain (Gps) 16 dB typical at 2.16 GHz —
Output Power (Pout) 11.5 W CW 11.5 W
Drain Current (ID) at Test 450 mA —
Hộp / Vỏ NI-400S (ceramic, 2-flange) NI-400 (ceramic flanged)
Kiểu lắp đặt Surface Mount / Screw-Mount Flange mount, chassis-mount
Application W-CDMA, TDMA, CDMA, multicarrier base-station PA —
Configuration Single, Common Source Single N-channel
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per distributor listing)
Lead-Free Yes —
Operating Mode Class AB —
MSL Rating [DATA_NEEDED: MSL level] —
Drain-Source Voltage (Vdss) — 28 V
Continuous Drain Current (Id) — 450 mA
Power Gain (Gp) — 16 dB at 2.16 GHz
Operating Frequency — 2.16 GHz (W-CDMA band)
Test Conditions — 2.16 GHz, 28 V, W-CDMA modulation
Cung cấp电容 — [DATA_NEEDED: input capacitance]
Cung cấp điện dung — [DATA_NEEDED: output capacitance]
Thermal Resistance (Rthj-c) — [DATA_NEEDED: junction-to-case thermal resistance]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +150C (junction)
Cấp MSL — Not applicable (ceramic flanged)
ESD Protection — Yes (integrated, per device family)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá