MRF6S9160HSR3 vs MRF6S9130HSR3 So sánh
So sánh chi tiết song song của MRF6S9160HSR3 bằng NXP Semiconductors và MRF6S9130HSR3 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MRF6S9160HSR3 - 880MHz 35W RF Power LDMOS | NXP Semiconductors
MRF6S9160HSR3 ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MRF6S9130HSR3 - 27W 880MHz RF Power MOSFET | NXP Semiconductors
MRF6S9130HSR3 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MRF6S9160HSR3 | MRF6S9130HSR3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Kiểu transitor | LDMOS, N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET | Lateral N-Channel RF Power MOSFET (LDMOS) |
| Application | RF Power Amplifier | — |
| Operating Frequency | 865 MHz to 960 MHz | 880 MHz |
| Test Frequency | 880 MHz | — |
| Drain-Source Voltage (Vdss) Rated | 68 V | — |
| Operating Voltage (VDD) | 28 V | — |
| Test Bias Current (IDQ) | 1.2 A | — |
| Output Power (Pout, Avg.) | 35 W Avg. | — |
| Power Gain | 20.9 dB typical at 880 MHz | — |
| Drain Efficiency | 31% typical at 880 MHz | [DATA_NEEDED: drain efficiency figure] |
| ACPR @ 750 kHz Offset | -46.8 dBc (N-CDMA) | — |
| Hộp | NI-780S (CASE 465-06, STYLE 1) ceramic flange-mount | — |
| Kiểu lắp đặt | Flange / Chassis Mount with screw holes | Chassis / flange mount with screw-down |
| Lead-Free Status | Lead free (HSR3 suffix) | — |
| Designed Waveforms | N-CDMA, GSM, GSM EDGE, multicarrier | — |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |
| Part Status | — | Active |
| Drain-Source Voltage (Vdss) Max | — | 68 V |
| Drain Current (Id) Max | — | [DATA_NEEDED: maximum pulsed drain current] |
| Typical Quiescent Current (Idq) | — | 950 mA |
| Drain-Source On Resistance (Rds(on)) | — | [DATA_NEEDED: Rds(on) value] |
| Output Power (Pout) Avg | — | 27 W (N-CDMA single-carrier) |
| Power Gain (Gps) | — | 19.2 dB typical |
| Supply Voltage (Vdd) Recommended | — | 28 V |
| Hộp / Vỏ | — | NI-780S (CASE 465-06, Style 1) ceramic flange |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: Tj operating range] |
| Storage Temperature Range | — | [DATA_NEEDED: Tstg range] |
| Số chân | — | 3 |
| Style | — | Style 1 |
| Technology | — | LDMOS (laterally diffused MOS) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Lead-Free | — | Yes |
| Packing | — | Tape & Reel (HSR3 suffix) |
| Primary Applications | — | N-CDMA, GSM, GSM EDGE base station PAs, 880-960 MHz multicarrier amplifiers |