MRF6S9160HSR3 vs MRFE6S9160HSR3 So sánh
So sánh chi tiết song song của MRF6S9160HSR3 bằng NXP Semiconductors và MRFE6S9160HSR3 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MRF6S9160HSR3 - 880MHz 35W RF Power LDMOS | NXP Semiconductors
MRF6S9160HSR3 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MRF6S9160HSR3 | MRFE6S9160HSR3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Kiểu transitor | LDMOS, N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET | LDMOS, N-Channel, Enhancement-Mode, Lateral |
| Application | RF Power Amplifier | — |
| Operating Frequency | 865 MHz to 960 MHz | — |
| Test Frequency | 880 MHz | 880 MHz |
| Drain-Source Voltage (Vdss) Rated | 68 V | — |
| Operating Voltage (VDD) | 28 V | — |
| Test Bias Current (IDQ) | 1.2 A | — |
| Output Power (Pout, Avg.) | 35 W Avg. | — |
| Power Gain | 20.9 dB typical at 880 MHz | 21 dB (typical at 880 MHz) |
| Drain Efficiency | 31% typical at 880 MHz | 31% (typical at 35 W avg.) |
| ACPR @ 750 kHz Offset | -46.8 dBc (N-CDMA) | — |
| Hộp | NI-780S (CASE 465-06, STYLE 1) ceramic flange-mount | NI-780S (NI780HS) ceramic, bolted flange |
| Kiểu lắp đặt | Flange / Chassis Mount with screw holes | Through-hole / chassis mount with flange |
| Lead-Free Status | Lead free (HSR3 suffix) | — |
| Designed Waveforms | N-CDMA, GSM, GSM EDGE, multicarrier | — |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |
| Part Number | — | MRFE6S9160HSR3 |
| Drain-Source Voltage (VDSS) | — | 66 V (rated) |
| Điện áp vỡ nguồn-đầu ra | — | [DATA_NEEDED: V(BR)DSS minimum] |
| Operating Drain Voltage (VDD) | — | 28 V (typical bias) |
| Continuous Drain Current (ID) | — | 10 uA [leakage spec context, ID max [DATA_NEEDED]] |
| Quiescent Current (IDQ) | — | 1200 mA |
| Operating Frequency Range | — | 865 MHz to 960 MHz |
| Output Power (Pout) Avg. | — | 35 W (under N-CDMA drive, 9.8 dB PAR) |
| Output Power Peak | — | 160 W (peak envelope) |
| ACPR at 750 kHz Offset | — | -46.8 dBc |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: confirm via latest distributor listing] |
| Technology | — | HV6E (6th gen high-voltage LDMOS) |