MRF6V3090NR1 vs MRF6V4300NBR5 So sánh

So sánh chi tiết song song của MRF6V3090NR1 bằng NXP Semiconductors và MRF6V4300NBR5 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MRF6V3090NR1 MRF6V3090NR1 - 90W RF Power LDMOS 470-1215 MHz | NXP

MRF6V3090NR1 - 90W RF Power LDMOS 470-1215 MHz | NXP

MRF6V3090NR1 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MRF6V4300NBR5 MRF6V4300NBR5 - 300W CW RF Power MOSFET, 50V, 600MHz | NXP

MRF6V4300NBR5 - 300W CW RF Power MOSFET, 50V, 600MHz | NXP

MRF6V4300NBR5 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MRF6V3090NR1 MRF6V4300NBR5
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET (LDMOS) RF Power MOSFET, N-Channel Enhancement-Mode Lateral
Technology LDMOS (Laterally Diffused MOSFET) —
Drain-Source Voltage (VDS) 50 V —
Continuous Drain Current (ID) 350 mA —
Frequency Range 470 MHz to 1215 MHz —
Test Frequency 860 MHz 450 MHz
Output Power (CW, Pout) 90 W —
Power Gain (typical) 22 dB at 860 MHz —
Drain Efficiency (typical) [DATA_NEEDED: drain efficiency %] —
VSWR Tolerance 10:1, all phase angles @ 50 Vdc, 860 MHz, 90 W CW —
Input Power (Pin) [DATA_NEEDED: input drive level for 90 W Pout] —
Package Type TO-270 WB-4 (TO-272-4 family, ceramic air-cavity) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount / Flange Mount with bolt-down heatsink Surface Mount / Flange Mount with screws
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40C to +200C (max TJ) —
Kháng nhiệt [DATA_NEEDED: theta_JC value C/W] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: explicit RoHS status - ceramic flange packages typically non-RoHS-exempt] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Reel Quantity (R1 suffix) 500 per reel (R1 = 500 unit reel) —
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale)
Drain-Source Voltage (Vds) Maximum — 110 V
Continuous Drain Current (Id) — [DATA_NEEDED: continuous drain current rating]
Operating Frequency Range — 10 MHz to 600 MHz
Output Power (Pout) — 300 W CW
Power Gain (Gps) — 22 dB typical at 450 MHz, 50 V
Operating Drain Voltage (Vdd) Typical — 50 V
Power Dissipation (Pd) — [DATA_NEEDED: Pd maximum]
Noise Figure (NF) Typical — [DATA_NEEDED: noise figure typical]
Input Matching — Unmatched (external matching required)
VSWR Capability — 10:1 VSWR at all phase angles, 50 V, 860 MHz reference
Hộp — TO-272 WB-4 (NI-1230 ceramic overmolded, bolt-down flange)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: junction/operating temperature]
Tape & Reel Packaging — Yes (suffix R5 indicates 250-unit reel)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá