MRF8S18120HR3 vs MRF8S19260HSR6 So sánh

So sánh chi tiết song song của MRF8S18120HR3 bằng NXP Semiconductors và MRF8S19260HSR6 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MRF8S18120HR3 MRF8S18120HR3 - 1.8GHz 72W CW LDMOS RF Power Transistor | NXP

MRF8S18120HR3 - 1.8GHz 72W CW LDMOS RF Power Transistor | NXP

MRF8S18120HR3 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MRF8S19260HSR6 MRF8S19260HSR6 - 74W RF Power LDMOS, 1930-1990 MHz | NXP

MRF8S19260HSR6 - 74W RF Power LDMOS, 1930-1990 MHz | NXP

MRF8S19260HSR6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MRF8S18120HR3 MRF8S19260HSR6
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale) NXP Semiconductors (formerly Freescale)
Part Number MRF8S18120HR3 MRF8S19260HSR6
Kiểu transitor LDMOS, N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET LDMOS, N-Channel, Dual
Frequency Range 1805 to 1880 MHz —
Output Power (CW) 72 W —
Power Gain (typ) 18.2 dB at 1.81 GHz —
Drain-Source Voltage (Rated) 65 V —
Test Drain Voltage (Vdd) 28 V —
Test Quiescent Current (Idq) 800 mA —
Drain Current Rating 10 uA (leakage spec entry per datasheet) —
Operating Mode Class AB, Class C Class AB and Class C capable
Hộp NI-780H (3-pin ceramic, flangeless) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount / Screw-down heatsink Chassis / Flange Mount (through-hole RF bolt-down)
Target Application GSM, GSM EDGE base station PA —
Trạng thái RoHS Compliant per NXP product page Compliant
Frequency Band — 1930 MHz to 1990 MHz
Test Frequency — 1.99 GHz
Drain-Source Voltage (Max Rated) — 65 V
Operating Drain Voltage (Typical) — 30 V
Continuous Drain Current (Test) — 1.6 A
Output Power (CW / Avg) — 74 W average
Power Gain — 18.2 dB at 1.99 GHz
Hộp / Vỏ — NI-1230S-8 (ceramic air-cavity bolt-down)
Lead Free Status — Compliant (per DigiKey listing)
Application — W-CDMA, CDMA, multi-carrier cellular base station PA

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá