MRF9030MBR1 vs MRF6S9045NBR1 So sánh

So sánh chi tiết song song của MRF9030MBR1 bằng NXP Semiconductors và MRF6S9045NBR1 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MRF9030MBR1 MRF9030MBR1 - 30W, 945MHz RF Power MOSFET | NXP / Freescale

MRF9030MBR1 - 30W, 945MHz RF Power MOSFET | NXP / Freescale

MRF9030MBR1 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MRF6S9045NBR1 MRF6S9045NBR1 - 880MHz 10W RF Power MOSFET | NXP Semiconductors

MRF6S9045NBR1 - 880MHz 10W RF Power MOSFET | NXP Semiconductors

MRF6S9045NBR1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MRF9030MBR1 MRF6S9045NBR1
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale / Motorola) NXP Semiconductors (formerly Freescale)
Part Family RF Sub-Micron MOSFET Line —
Kiểu transitor N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET
Configuration Single, common-source Single, common-source
Typical Output Power 30 W at 945 MHz —
Operating Frequency Range DC to 1000 MHz —
Power Gain (typical) 20 dB —
Drain-Source Voltage (Vds) Rating 26 V —
Typical Bias Current 250 mA —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (flanged ceramic) Surface Mount (flange/ceramic)
Hộp TO-272-2 (ceramic, 2-lead flanged) —
Maximum Dissipation (per Partstack) 139 W —
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) 3 —
Application Broadband RF power amplifier / large-signal common-source amplifier —
Polarity / Channel Mode N-Channel, enhancement-mode —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status from manufacturer page] Compliant
Technology — Lateral DMOS, RF power
Operating Frequency — Up to 1000 MHz (typical 880 MHz)
Drain-Source Voltage (V DSS min) — 68 V
Typical Operating Drain Voltage (V DD) — 28 V
Quiescent Drain Current (I DQ) — 350 mA
Output Power (P out avg) — 10 W
Power Gain (G ps) — 22.7 dB at 880 MHz
Drain Efficiency (η D) — [DATA_NEEDED: drain efficiency %]
Maximum Power Dissipation (P D max) — 175 W
Hộp / Vỏ — NI-880H-2L (TO-272-2 variant)
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: junction/storage temperature range]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá