MT40A1G8SA-062E vs K4A8G085WC-BCTD So sánh

So sánh chi tiết song song của MT40A1G8SA-062E bằng Micron Technology và K4A8G085WC-BCTD bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
MT40A1G8SA-062E MT40A1G8SA-062E - 8Gb DDR4 SDRAM 3200MT/s | Micron

MT40A1G8SA-062E - 8Gb DDR4 SDRAM 3200MT/s | Micron

MT40A1G8SA-062E ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K4A8G085WC-BCTD K4A8G085WC-BCTD - 8Gb DDR4 SDRAM 2666Mbps 1.2V | Samsung

K4A8G085WC-BCTD - 8Gb DDR4 SDRAM 2666Mbps 1.2V | Samsung

K4A8G085WC-BCTD ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MT40A1G8SA-062E K4A8G085WC-BCTD
Thương hiệu Micron Technology Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Lần mua cuối
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Density 8 Gbit 8 Gb
Tổ chức 1G x 8 1G x 8
Tốc độ dữ liệu 3200 MT/s (DDR4-3200) 2666 Mbps (PC4-2133)
Clock Frequency 1.6 GHz —
Access Time (CAS Latency) CL22 at 3200 MT/s —
Row Access Time 19 ns —
VDD / VDDQ 1.2 V +/-60 mV —
VPP 2.5 V, -125 mV, +250 mV —
Internal Banks 16 banks (4 bank groups x 4 banks) —
Refresh 8192-cycle; 64 ms (0-85C), 32 ms (85-95C), 16 ms (>95C) —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +95C (CT range; IT: -40C to +95C) 0C to +95C
I/O Type 1.2 V pseudo open-drain —
Burst Length BL8, BC4 (burst chop) 8 (chop 4)
Hộp 78-ball FBGA (7.5 x 11 mm) 78-ball FBGA (78FBGA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Tính năng Auto self-refresh, write leveling, dynamic ODT, CRC, auto precharge, ZQ calibration, on-die adjustable VREFDQ —
Supply Voltage (VDD/VDDQ) — 1.2 V (1.14 V to 1.26 V)
Ball Pitch — 0.8 mm
Standard Operating Temp Range — 0C to +85C
Auto Precharge — Yes
Asynchronous Reset — Yes
CRC Function — Yes
ZQ Calibration — Yes
Dynamic ODT — Yes
Data Mask — Yes
Loại giao diện — Synchronous, parallel
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá