MT40A256M16GE-075E:B vs MT40A256M16GE-083E So sánh

So sánh chi tiết song song của MT40A256M16GE-075E:B bằng Micron Technology và MT40A256M16GE-083E bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
MT40A256M16GE-075E:B MT40A256M16GE-075E:B - 4Gb DDR4 SDRAM 2666 MT/s | Micron

MT40A256M16GE-075E:B - 4Gb DDR4 SDRAM 2666 MT/s | Micron

MT40A256M16GE-075E:B ✓ Hoạt động
Micron Technology
MT40A256M16GE-083E MT40A256M16GE-083E - DDR4 4Gb 256Mx16 2400MHz DRAM | Micron

MT40A256M16GE-083E - DDR4 4Gb 256Mx16 2400MHz DRAM | Micron

MT40A256M16GE-083E ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MT40A256M16GE-075E:B MT40A256M16GE-083E
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Giá đơn vị (USD) $3,95 —
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Kích thước bộ nhớ 4 Gbit —
Tổ chức 256M x 16 256M x 16
Memory Interface Parallel —
Clock Frequency 1.33 GHz 1200 MHz (DDR4-2400)
Tốc độ dữ liệu 2666 MT/s (DDR4-2666) —
VDD / VDDQ 1.2 V +/-60 mV —
VPP 2.5 V, -125 mV/+250 mV —
Internal Banks 16 —
Refresh 64 ms / 8192-cycle; 32 ms / 8192-cycle at 95C [DATA_NEEDED: refresh rate]
I/O Type 1.2 V pseudo open-drain —
VREFDQ On-die, internal, adjustable generation —
Special Features Temperature controlled refresh (TCR) —
Hộp 96-FBGA (9 x 14 mm) 96-ball FBGA, 9 x 14 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range for standard grade] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Access Time [DATA_NEEDED: CAS latency / access time] —
Density — 4 Gbit
Điện áp cung cấp — 1.2 V
Giao diện — Parallel
Technology — CMOS DRAM
ECCN — EAR99
Country of Origin — China
Đông trùng haogen — Compliant
Lead Free — Yes
Introduction Date — August 2017
Lifecycle — Obsolete / End of Life (per distributor cross-reference data)
Latency CAS — [DATA_NEEDED: CAS latency at DDR4-2400]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá