MT53E256M32D2DS-046 vs MT53D512M32D2DS-046 So sánh
So sánh chi tiết song song của MT53E256M32D2DS-046 bằng Micron Technology và MT53D512M32D2DS-046 bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Micron Technology
MT53E256M32D2DS-046 - 8Gb LPDDR4 SDRAM | Micron Technology
MT53E256M32D2DS-046 ✓ Hoạt độngMicron Technology
MT53D512M32D2DS-046 - 16Gb LPDDR4 2133MHz DRAM | Micron
MT53D512M32D2DS-046 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MT53E256M32D2DS-046 | MT53D512M32D2DS-046 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Micron Technology | Micron Technology |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu bộ nhớ | LPDDR4 SDRAM (Mobile DRAM) | SDRAM - Mobile LPDDR4 |
| Density | 8 Gbit | — |
| Tổ chức | 256M x 32 | 512M x 32 |
| Clock Frequency | 2133 MHz | 2.133 GHz |
| Tốc độ dữ liệu | [DATA_NEEDED: data rate] | — |
| Core Supply Voltage (VDD) | 1.1 V | — |
| Interface Supply Voltage (VDDQ) | [DATA_NEEDED: VDDQ voltage] | — |
| Hộp | 200-WFBGA (10 x 14.5 mm) | 200-WFBGA (10 x 14.5 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Operating Temperature (IT grade) | [DATA_NEEDED: IT temperature range] | — |
| Speed Grade | -046 | — |
| Product Generation | MT53E (LPDDR4/LPDDR4X unified die, supports 0.6V VDDQ LPDDR4X operation) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Automotive Qualification (AUT grade variant) | AEC-Q100 qualified (AUT:B variant) | — |
| Packaging (TR suffix) | Tape & Reel (TR) or Tray | — |
| Kích thước bộ nhớ | — | 16 Gbit |
| Điện áp cung cấp | — | 1.1 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -30C to +85C (WT grade) |
| Die Configuration | — | DDP (Dual Die Package) |
| Auto Self-Refresh | — | Yes |
| Built-in Temperature Sensor | — | Yes |
| Auto Precharge | — | Yes |
| Write Leveling | — | Yes |
| ZQ Calibration | — | Yes |
| Giao diện | — | LPDDR4 (JEDEC mobile SDRAM) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |