N25Q512A83G12A0F vs N25Q256A83ESFA0F So sánh
So sánh chi tiết song song của N25Q512A83G12A0F bằng Micron Technology và N25Q256A83ESFA0F bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Micron Technology
N25Q512A83G12A0F - 512Mbit SPI NOR Flash 108MHz | Micron
N25Q512A83G12A0F ✓ Hoạt độngMicron Technology
N25Q256A83ESFA0F - 256Mb SPI NOR Flash 108MHz | Micron
N25Q256A83ESFA0F ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | N25Q512A83G12A0F | N25Q256A83ESFA0F |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Micron Technology | Micron Technology |
| Danh mục | Memory ICs | EEPROM |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu bộ nhớ | Flash - NOR Memory IC | NOR Flash, Serial SPI |
| Memory Capacity | 512 Mbit (64 MB) | — |
| Tổ chức | 128M x 4 | 32M x 8 |
| Giao diện | SPI - Multiple I/O (Standard/Dual/Quad) | SPI, Multiple I/O (Single/Dual/Quad) |
| Clock Frequency | 108 MHz | — |
| Điện áp cung cấp | 2.7 V to 3.6 V (3V class) | 3 V (2.7 V to 3.6 V) |
| Cell Type | SLC | — |
| Sector Erase Size | 4 KB | 4 KB |
| Hộp | 24-T-PBGA (6x8 mm) | 16-SOIC Wide (16SO) |
| Package Structure | Dual-Die Package (DDP) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Program/Erase Protection | Software and hardware write protection | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +125C |
| Endurance | [DATA_NEEDED: program/erase endurance cycles] | — |
| Active Read Current | [DATA_NEEDED: active read current] | — |
| Standby Current | [DATA_NEEDED: standby current] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] | — |
| Density | — | 256 Mbit (32 MB) |
| Max Clock Frequency | — | 108 MHz |
| Technology | — | 65nm NOR |
| Tính năng | — | Execute-In-Place (XIP), Advanced Write Protection |
| Packaging | — | Tape & Reel (TR) |
| Grade | — | Industrial |