P1011NSE2DFB vs P1011NXE2DFB So sánh

So sánh chi tiết song song của P1011NSE2DFB bằng NXP Semiconductors và P1011NXE2DFB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P1011NSE2DFB P1011NSE2DFB - QorIQ P1 800MHz PowerPC MPU | NXP Semiconductors

P1011NSE2DFB - QorIQ P1 800MHz PowerPC MPU | NXP Semiconductors

P1011NSE2DFB ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
P1011NXE2DFB P1011NXE2DFB - QorIQ P1 533MHz e500 SoC | NXP | 689-TEPBGA II

P1011NXE2DFB - QorIQ P1 533MHz e500 SoC | NXP | 689-TEPBGA II

P1011NXE2DFB ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P1011NSE2DFB P1011NXE2DFB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Cuối chu kỳ cuộc sống
Manufacturer NXP Semiconductors —
Series QorIQ P1 —
Processor Type PowerPC e500v2 QorIQ P1 Communications Processor
Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-Bit —
Core Speed 800 MHz —
Core Speed (base) 533 MHz (533/333/667 code) —
Memory Controller DDR2/DDR3 with ECC —
Ethernet 3x Gigabit Ethernet MACs 4x GbE MACs (SGMII/RGMII)
PCIe Yes (PCI Express) —
USB USB 2.0 2x USB 2.0 (host + device)
TDM Yes —
Security Engine (SEC) Yes —
L1 Cache 32 KB instruction + 32 KB data —
L2 Cache 256 KB [DATA_NEEDED: L2 cache size]
Hộp / Vỏ 689-TEPBGA II (31x31 mm) with exposed pad —
Packaging Tray —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 125 C —
Lead Free Status Lead Free —
Trạng thái RoHS RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — Power Architecture e500, 32-bit
Maximum Core Frequency — 533 MHz
Platform Frequency — 333 MHz
Number of Cores — 1 (single-core)
Hộp — 689-TEPBGA II (31x31 mm) with exposed pad
Ball Pitch — 1.0 mm
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -40C to +125C
DDR Memory Controller — 64-bit DDR2/DDR3 with ECC, up to 4 GB
PCI Express — 2x PCIe Gen 1.1 controllers
Security Engine — SEC 4.0 (IPSec/SSL/TLS acceleration)
TDM Interface — Yes (T1/E1)
Silicon Revision — 1.1
Process Technology — 45 nm CMOS
Lead-Free — Yes
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá