P5010NSN1QMB vs P5010NSN1MMB So sánh
So sánh chi tiết song song của P5010NSN1QMB bằng NXP Semiconductors và P5010NSN1MMB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
P5010NSN1QMB - QorIQ P5010 SoC, 64-bit Power Arch, 2.0GHz, 1295-FCBGA | NXP
P5010NSN1QMB ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
P5010NSN1MMB - QorIQ P5 e5500 2.0GHz 64-bit MPU | NXP Semiconductors
P5010NSN1MMB ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | P5010NSN1QMB | P5010NSN1MMB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Architecture | Power Architecture e5500 (64-bit) | — |
| Core Count | 1 core | — |
| Maximum Core Frequency | 2.0 GHz | — |
| Cache (L1 Instruction per core) | 32 KB | — |
| Cache (L1 Data per core) | 32 KB | — |
| Cache (L2 shared frontside) | 1 MB | — |
| Memory Controller | DDR3 with ECC support | — |
| PCIe | PCI Express Gen 2 controllers integrated | — |
| Ethernet | Dual Gigabit Ethernet | — |
| High-Speed Interconnect | Serial RapidIO (SRIO) | — |
| Hardware Acceleration | DPAA (Data Path Acceleration Architecture) engine | — |
| Security Engine | SEC crypto engine integrated | — |
| Hộp | 1295-FCBGA (37.5 x 37.5 mm) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +105C | -40 °C to +105 °C (industrial/extended, per datasheet) [DATA_NEEDED: confirmed Tj range] |
| Encryption | Hardware-accelerated | — |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (Freescale legacy) |
| Series | — | QorIQ P5 |
| Core Architecture | — | PowerPC e5500 |
| Number of Cores | — | 1 |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 64 bit |
| Tần số xung maksimum | — | 2.0 GHz |
| Package Type | — | 1295-FCPBGA (Flip-Chip Plastic BGA) |
| Package Size | — | 37.5 mm × 37.5 mm |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Core Voltage Min | — | 0.95 V |
| Process Technology | — | [DATA_NEEDED: process node] |
| L1 Instruction Cache | — | [DATA_NEEDED: per core] |
| L1 Data Cache | — | [DATA_NEEDED: per core] |
| L2 Cache | — | [DATA_NEEDED: per core / shared] |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Part Status | — | Active (per distributor listing, as of 2026-10-17) |