PC28F640P30BF65B vs PC28F640P30BF65B-TR So sánh

So sánh chi tiết song song của PC28F640P30BF65B bằng Micron Technology và PC28F640P30BF65B-TR bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
PC28F640P30BF65B-TR PC28F640P30BF65B-TR - 64Mb Parallel NOR Flash, 52MHz | Micron

PC28F640P30BF65B-TR - 64Mb Parallel NOR Flash, 52MHz | Micron

PC28F640P30BF65B-TR Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số PC28F640P30BF65B PC28F640P30BF65B-TR
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Kiểu bộ nhớ Non-Volatile FLASH - NOR (CFI) Non-Volatile Flash (NOR)
Kích thước bộ nhớ 64 Mbit —
Memory Organization 4M x 16 —
Bề rộng đường dữ liệu 16 bit (x16) —
Loại giao diện Parallel —
Access Time 65 ns —
Burst Read Clock Frequency 52 MHz —
Write Cycle Time - Word, Page 65 ns —
Sector Architecture Bottom Boot (parameter/small boot blocks at low addresses) —
Supply Voltage - VCC 1.7 V to 2.0 V —
Supply Voltage - VCCQ (I/O) [DATA_NEEDED: VCCQ range per P30 datasheet, typically 1.7V-3.6V] —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 C to +85 C
Hộp / Vỏ 64-EasyBGA (10x13 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Program/Erase Endurance [DATA_NEEDED: typical 100K cycles per sector per P30 datasheet] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: per latest Alliance/Micron PCN] —
Lead-Free [DATA_NEEDED] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: per EasyBGA JEDEC J-STD-020 rating] —
Density — 64 Mbit (4M x 16)
Process Technology — P30-65nm Axcell
Boot Block Location — Bottom
Architecture — 128 KB uniform blocks + 4 KB parameter blocks
VCC (Core) Range — 1.7 V to 2.0 V
VCCQ (I/O) Range — 1.7 V to 3.6 V
Giao diện — Parallel (asynchronous + synchronous burst)
Synchronous Burst Frequency — 52 MHz
Asynchronous Access Time — 65 ns (75 ns in some datasheet revisions)
Hộp — 64-ball EasyBGA (10x13 mm)
Block Erase Time (typ.) — 0.4 s
Word Program Time (typ.) — 100 us
Endurance (per block) — 100,000 cycles
Data Retention — 20 years (typical)
Compliance — RoHS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá