SCT4062KRC15 vs IMW120R045M1H So sánh
So sánh chi tiết song song của SCT4062KRC15 bằng ROHM Semiconductor và IMW120R045M1H bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
ROHM Semiconductor
SCT4062KRC15 - 1200V 26A 62mΩ SiC MOSFET TO-247-4 | ROHM
SCT4062KRC15 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SCT4062KRC15 | IMW120R045M1H |
|---|---|---|
| Thương hiệu | ROHM Semiconductor | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | ROHM Semiconductor | — |
| Product Family | 4th-Gen SiC Trench MOSFET | — |
| Kiểu transitor | N-Channel SiC MOSFET | — |
| Drain-Source Voltage (V_DSS) | 1200 V | — |
| Continuous Drain Current (I_D, Tc) | 26 A | — |
| R_DS(on) (typ) | 62 mΩ @ V_GS = 18 V | — |
| Gate-Source Voltage (V_GS) Drive | 15 V nominal, ±18 V max | — |
| Technology | Silicon Carbide (SiC), trench-gate | CoolSiC SiC Trench MOSFET |
| Hộp | TO-247-4L (4-pin through-hole, Kelvin source) | PG-TO247-3-41 (TO-247-3) |
| Power Dissipation (P_D, Tc=25°C) | 115 W | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole (THD) | Through Hole |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -55 °C to +175 °C | — |
| Configuration | Single N-Channel | Single N-channel with built-in body diode |
| Gate-Drive Logic | Standard SiC drive (15 V V_GS) | — |
| Short-Circuit Withstand | Yes (per datasheet) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Drain-Source Voltage (VDS) | — | 1200 V |
| On-Resistance (RDS(on)) | — | 45 mOhm at Tj = 25C |
| Continuous Drain Current (ID) | — | 52 A at Tc = 25C |
| Tiêu hao điện năng (Ptot) | — | 228 W at Tc = 25C |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | — | 4.5 V |
| Recommended Turn-On Gate Voltage | — | 15 V |
| Turn-Off Gate Voltage | — | 0 V |
| Qualification | — | Industrial grade |
| Gate Drive Compatibility | — | IGBT-compatible gate drive |
| dv/dt Control | — | Fully controllable via gate resistor |
| Body Diode | — | Robust, suitable for synchronous rectification |
| Turn-Off Switching Losses | — | Temperature independent |
| Manufacturer Recommended Operating Margin | — | Do not exceed 80% of maximum ratings for optimum lifetime |