SN75LVDS84ADGGR vs SN75LVDS84ADGG So sánh

So sánh chi tiết song song của SN75LVDS84ADGGR bằng Texas Instruments và SN75LVDS84ADGG bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
SN75LVDS84ADGGR SN75LVDS84ADGGR - 21:3 FlatLink LVDS Transmitter 48-TSSOP | TI

SN75LVDS84ADGGR - 21:3 FlatLink LVDS Transmitter 48-TSSOP | TI

SN75LVDS84ADGGR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
SN75LVDS84ADGG SN75LVDS84ADGG - FlatLink 21:3 LVDS Transmitter | Texas Instruments

SN75LVDS84ADGG - FlatLink 21:3 LVDS Transmitter | Texas Instruments

SN75LVDS84ADGG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SN75LVDS84ADGGR SN75LVDS84ADGG
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng LVDS FlatLink 21-bit transmitter (Serializer) FlatLink Transmitter (LVDS Serializer)
Number of Drivers 4 (3 data + 1 clock) 4 (3 data + 1 clock)
Tốc độ dữ liệu Up to 196 MBps (megabytes per second) 196 MBps (MegaBytes per second)
Phạm vi điện áp đầu vào 3 V to 3.6 V (LVTTL single-ended) —
LVDS Output Swing Typical 350 mV differential —
Number of Input Channels 21 LVTTL data + 1 clock —
Number of Output Channels 3 LVDS data pairs + 1 LVDS clock pair —
Common-Mode Range 0 V to 2.4 V —
Propagation Delay Typical 2.5 ns [DATA_NEEDED: tPLH / tPHL values]
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C —
Package Type 48-TSSOP (DGG) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 2 (1 year floor life) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Family FlatLink —
AEC-Q100 Qualified No (use SN65LVDS84AQDGG for automotive) —
Parallel Inputs — 21 LVTTL data bits + 1 clock
Serial Outputs — 3 LVDS data pairs + 1 LVDS clock pair
Điện áp cung cấp — 3.0 V to 3.6 V (3.3 V typical)
Supply Current (typical) — [DATA_NEEDED: ICC typical value]
LVDS Output Voltage Swing — [DATA_NEEDED: VOD differential swing]
LVTTL Input Voltage — [DATA_NEEDED: LVTTL input logic levels]
Clock Frequency Range — [DATA_NEEDED: parallel clock input range]
Nhiệt độ hoạt động — 0°C to +70°C (Commercial)
Hộp — 48-pin TSSOP (DGG)
Data Channel Compression — 21:3 (21 bits serialized over 3 differential pairs)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá