UCC21530 vs UCC21540QDWKRQ1 So sánh
So sánh chi tiết song song của UCC21530 bằng Texas Instruments và UCC21540QDWKRQ1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
UCC21540QDWKRQ1 - 5.7kVRMS Isolated Dual Gate Driver | Texas Instruments
UCC21540QDWKRQ1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | UCC21530 | UCC21540QDWKRQ1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Power MOSFET Drivers | Power MOSFET Drivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Giá đơn vị (USD) | — | $2,21 |
| Kênh | 2 (isolated dual-channel) | — |
| Peak Output Current (Source) | 4 A | — |
| Peak Output Current (Sink) | 6 A | — |
| Isolation Type | Capacitive, reinforced | Reinforced, capacitive coupling |
| Isolation Rating | 5700 Vrms | — |
| CMTI (Common-Mode Transient Immunity) | 125 V/ns minimum | — |
| Max Switching Frequency | 5 MHz | — |
| Channel-to-Channel Spacing | 3.3 mm | 3.3 mm minimum (DWK package) |
| N Nap kích hoạt | Yes | — |
| Programmable Dead Time | Yes (DT pin) | — |
| UVLO | Yes, input and output sides | 8 V (secondary side) |
| Target Power Devices | IGBT, Si MOSFET, SiC MOSFET | — |
| Propagation Delay | [DATA_NEEDED: propagation delay typ] | — |
| Hộp | SOIC-14 (DWK), surface mount | 14-SOIC (DWK) |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | Wide temperature range (automotive) |
| Supply Voltage (VDD) | [DATA_NEEDED: VDD range] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Number of Channels | — | 2 |
| Isolation Voltage | — | 5700 VRMS |
| Peak Source Current | — | 4 A |
| Peak Sink Current | — | 6 A |
| Dead Time | — | Programmable (external resistor) |
| Target Transistors | — | Power MOSFET, IGBT, GaN |
| Configuration Options | — | Dual low-side, dual high-side, or half-bridge |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q100 |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |