VNQ660SP vs VNQ660SP-E So sánh
So sánh chi tiết song song của VNQ660SP bằng STMicroelectronics và VNQ660SP-E bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
VNQ660SP - 6A Quad High-Side Solid State Relay, PowerSO-10 | STMicroelectronics
VNQ660SP ✓ Hoạt độngSTMicroelectronics
VNQ660SP-E - 36V Quad High-Side Solid State Relay | STMicroelectronics
VNQ660SP-E ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | VNQ660SP | VNQ660SP-E |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | STMicroelectronics |
| Danh mục | Power MOSFET Drivers | Power MOSFET Drivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Part Number | VNQ660SP | — |
| Manufacturer | STMicroelectronics | — |
| Technology | VIPower M0-3 | STMicroelectronics VIPower M0-3 |
| Chức năng | Quad Channel High-Side Solid State Relay | — |
| Number of Channels | 4 | 4 (Quad) |
| Cấu hình đầu ra | High-Side (N-Channel MOSFET) | — |
| On-Resistance RDS(on) per Channel | 50 mΩ (typical) | — |
| Continuous Output Current per Channel | 6 A | — |
| Supply Voltage VCC | 10 V to 36 V | — |
| Input Compatibility | CMOS-compatible logic inputs | — |
| Open-Load Detection | Yes (off-state) | — |
| Undervoltage Shutdown | Yes | Yes |
| Overvoltage Shutdown | Yes | — |
| Overvoltage Clamp | Yes (active avalanche) | — |
| Tắt nhiệt | Yes | Yes |
| Current Limitation | Yes | Yes |
| Hộp | PowerSO-10 (10-pin with exposed pad) | PowerSO-10 (Exposed Bottom Pad) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấu trúc | — | High-Side Switch (Solid State Relay) |
| Supply Voltage (Vcc) | — | 6 V to 36 V |
| On-State Resistance (RDS(on)) | — | 40 mOhm per channel (typical) |
| Output Current per Channel | — | 6 A continuous |
| Output Current (Peak) | — | [DATA_NEEDED: peak current per channel] |
| Input Type | — | CMOS-compatible logic inputs |
| Off-State Open-Load Detection | — | Yes |
| Overvoltage Shutdown / Clamp | — | Yes |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Thời gian trễ bật | — | 40 us (typ) |