XPC8260CVVIFBC vs MPC8260AZUPJDB So sánh
So sánh chi tiết song song của XPC8260CVVIFBC bằng NXP Semiconductors và MPC8260AZUPJDB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
XPC8260CVVIFBC - 200MHz PowerQUICC II G2 MPU | NXP | Network/Telecom
XPC8260CVVIFBC ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MPC8260AZUPJDB - 300MHz PowerQUICC II HiP4 MPU | NXP
MPC8260AZUPJDB ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | XPC8260CVVIFBC | MPC8260AZUPJDB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Processor Type | PowerPC G2 Microprocessor IC MPC82xx (PowerQUICC II) | — |
| Core Architecture | PowerPC G2, 1 Core, 32-Bit | — |
| CPU Clock Speed | 200 MHz | — |
| Core Supply Voltage | 2.5 V | 1.9 V to 2.2 V |
| Communications Processor Module (CPM) | Integrated (per PowerQUICC II architecture) | Integrated (FCC, SCC, SMC) |
| Hộp / Vỏ | 480-LBGA (TBGA), 37.5 x 37.5 mm | — |
| Terminal Form | Ball | — |
| Number of Terminals | 480 | — |
| Package Body Material | Plastic / Epoxy | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Packaging | Tray | Tray |
| Manufacturer Lifecycle Source | NXP Semiconductors (Freescale/Motorola legacy) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] | unknown |
| Lead Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Series | PowerQUICC II (PQ II HIP 3) | PowerQUICC II (MPC8260A HiP4) |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors |
| Core | — | PowerPC G2, single core |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32-bit |
| Tần số xung maksimum | — | 300 MHz |
| L1 Instruction Cache | — | 32 KB |
| L1 Data Cache | — | 32 KB |
| I/O Supply Voltage | — | 3.3 V |
| Process Technology | — | 0.25 micrometer CMOS (HiP4) |
| Hộp | — | 480-TBGA (37.5 x 37.5 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| External Bus | — | 60x bus, 64-bit data |
| Lifecycle | — | End-of-Life / Last Time Buy (per NXP PCN) |