1EDN7136UXTSA1 vs 1EDN7126GXTMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của 1EDN7136UXTSA1 bằng Infineon và 1EDN7126GXTMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
1EDN7136UXTSA1 1EDN7136UXTSA1 - 200V High-Side TDI Gate Driver IC | Infineon

1EDN7136UXTSA1 - 200V High-Side TDI Gate Driver IC | Infineon

1EDN7136UXTSA1 ✓ Hoạt động
Infineon
1EDN7126GXTMA1 1EDN7126GXTMA1 - 1.5A 200V TDI Gate Driver for GaN | Infineon

1EDN7126GXTMA1 - 1.5A 200V TDI Gate Driver for GaN | Infineon

1EDN7126GXTMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 1EDN7136UXTSA1 1EDN7126GXTMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng High-side / Low-side gate driver IC Single-channel TDI gate driver for GaN HEMT and Si MOSFET
Driven Device Type GaN HEMT, N-channel MOSFET —
Số lượng đầu ra 2 (high-side and low-side) —
Peak Source Current 1 A 1.5 A
Peak Sink Current 2 A 1.5 A
Driver Supply Voltage (Max) 200 V —
Logic Supply Voltage (VCC) [DATA_NEEDED: VCC range] —
Input Type Truly Differential Input (TDI) Truly Differential Input (TDI)
Active Miller Clamp Yes (integrated) —
Under-Voltage Lockout (UVLO) Yes (driver supply and logic input) —
Propagation Delay (Typ) [DATA_NEEDED: propagation delay value] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +150 C -40C to +125C
Hộp TSNP-6 with exposed pad (PG-VSON-1) PG-VSON-10-4
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
Đông trùng haogen Yes (per Infineon product family convention) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Configuration — Non-Inverting
Channel Type — Single
Driven Supply Voltage — [DATA_NEEDED: VCC max value]
Common-Mode Voltage (CMR) — 200 V
Propagation Delay (Typ.) — [DATA_NEEDED: tpd typical value]
Rise / Fall Time (Typ.) — [DATA_NEEDED: tr / tf typical value]
Reach — Compliant
Input Logic Compatibility — 3.3 V / 5 V TTL/CMOS (TDI)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá