2ED2183S06FXUMA1 vs 1EDI20N12AFXUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của 2ED2183S06FXUMA1 bằng Infineon và 1EDI20N12AFXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
2ED2183S06FXUMA1 2ED2183S06FXUMA1 - 650V 2.5A Half-Bridge Gate Driver | Infineon

2ED2183S06FXUMA1 - 650V 2.5A Half-Bridge Gate Driver | Infineon

2ED2183S06FXUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
1EDI20N12AFXUMA1 1EDI20N12AFXUMA1 - 1200V Isolated Gate Driver, 4A/3.5A | Infineon

1EDI20N12AFXUMA1 - 1200V Isolated Gate Driver, 4A/3.5A | Infineon

1EDI20N12AFXUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 2ED2183S06FXUMA1 1EDI20N12AFXUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Driver Type Half-Bridge Gate Driver —
Number of Drivers 1 —
Số lượng đầu ra 1 (half-bridge: high-side + low-side) —
Configuration High Side, Low Side, Non-Inverting —
Maximum Offset Voltage 650 V —
Output Current (Sink/Source) 2.5 A typical —
Thời gian tăng lên 15 ns —
Thời gian giảm dần 15 ns —
Supply Voltage (VCC) 10 V to 20 V —
Bootstrap Supply (VBS) 10 V to 20 V (typ.) —
Logic Input Voltage 3.3 V / 5 V compatible (HIN, LIN) —
Input Type Non-Inverting —
Bootstrap Diode Integrated —
Undervoltage Lockout (UVLO) VCC and VBS —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Hộp PG-DSO-8-53 (DSO-8) PG-DSO-8-51 (DSO-8, 8-pin, narrow body)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 2 2 (per JEDEC J-STD-020)
Terminal Finish Tin (e3 per JESD-609) —
Technology SOI (Silicon-On-Insulator) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Driver Configuration — Single high-side, isolated
Isolation Type — Galvanic (coreless transformer), reinforced
Number of Channels — 1
Maximum Supply Voltage (Output Side) — 17 V
Minimum Supply Voltage (Output Side) — 3.1 V
Peak Source Current — 4.0 A (typical)
Peak Sink Current — 3.5 A (typical)
Working Voltage (Isolation) — 1200 V (high-side rail reference)
Propagation Delay — 120 ns (typical)
Cấu hình đầu ra — Separate source and sink pins
Short-Circuit Clamping — Yes (built-in)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C
RoHS Compliance — Compliant
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá