5CGXBC9A6U19C7N vs 5CGXBC5C7F27C8N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5CGXBC9A6U19C7N bằng Intel và 5CGXBC5C7F27C8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5CGXBC9A6U19C7N 5CGXBC9A6U19C7N - Cyclone V GX FPGA, 77K LE, 484-FBGA | Intel

5CGXBC9A6U19C7N - Cyclone V GX FPGA, 77K LE, 484-FBGA | Intel

5CGXBC9A6U19C7N ✓ Hoạt động
Intel
5CGXBC5C7F27C8N 5CGXBC5C7F27C8N - Cyclone V GX FPGA, 77K LE, 672-FBGA | Intel

5CGXBC5C7F27C8N - Cyclone V GX FPGA, 77K LE, 672-FBGA | Intel

5CGXBC5C7F27C8N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5CGXBC9A6U19C7N 5CGXBC5C7F27C8N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone V GX Cyclone® V GX
Logic Elements 77000 —
Logic Array Blocks (LABs) 29080 —
Total Registers 301000 —
Embedded Memory (M9K blocks) 14251008 bits (4,460 Kbits) —
Hộp 484-FBGA (U19, FineLine BGA) 672-pin FBGA (F27, 27 mm × 27 mm)
Number of Terminals 484 —
Điện áp cung cấp hoạt động 1.1 V (core), per datasheet —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0°C to +85°C (commercial, C7) —
Speed Grade C7 —
PLLs 6 6
Transceivers Integrated (per U19 484-FBGA variant) 6 × 3.125 Gbps (GX)
Lead Free Yes (N suffix) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Process Technology TSMC 28 nm low-power —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Logic Elements (LE) — 77,000
Adaptive Logic Modules (ALM) — 29,080
Total Embedded Memory — 5,001,216 bits (4,884 Kbits usable)
Embedded Memory Blocks (M10K + MLAB) — 446 × M10K + 231 × MLAB (approx.)
18 × 18 Multipliers — 364
Global Clock Networks — 16
PCIe Hard IP — Yes (Gen1/Gen2)
Maximum User I/O — [DATA_NEEDED: maximum user I/O count]
Core Voltage — 1.1 V
Process Node — 28 nm TSMC low-power
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +85 °C (commercial, C8)
Configuration — JTAG (IEEE 1149.1) + Active Serial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá