ADM242AR vs ADM485ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADM242AR bằng Analog Devices và ADM485ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADM242AR ADM242AR - 200 kbps 2/2 RS-232 Transceiver | Analog Devices

ADM242AR - 200 kbps 2/2 RS-232 Transceiver | Analog Devices

ADM242AR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADM242AR ADM485ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type CMOS RS-232 transceiver —
Driver Count 2 —
Receiver Count 2 —
Maximum Data Rate 200 kbps —
Điện áp cung cấp 4.5 V to 5.5 V 5 V (single supply)
Nominal Supply 5 V —
External Charge-Pump Capacitor 0.1 µF —
Hộp SOIC-18 SOIC-8 (SO-8) / SO-8
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Driver and Receiver Configuration 2/2 full RS-232 transceiver —
Logic Compatibility CMOS RS-232 —
Charge-Pump Architecture On-chip charge pump —
RS-232 Level Generation Bipolar levels generated from 5 V supply —
Supply Type Single supply —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] Unaffected
Lead-Free Status [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Type — Transceiver
Protocol — RS-422, RS-485
Number of Drivers/Receivers — 1/1
Duplex — Half
Tốc độ dữ liệu — 5 Mbps (max)
Receiver Hysteresis — [DATA_NEEDED: receiver hysteresis]
Common-Mode Range — -7 V to +12 V
Driver Differential Output — [DATA_NEEDED: VOD min/max]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
ESD Protection — [DATA_NEEDED: ESD HBM rating]
Cấp MSL — 1 (Unlimited)
Compliance — ROHS3 Compliant
Enable Pins — Yes (DE driver enable, RE receiver enable, active-low/GPIO logic)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá