AFT26H050W26SR3 vs AFT26HW050GSR3 So sánh
So sánh chi tiết song song của AFT26H050W26SR3 bằng NXP Semiconductors và AFT26HW050GSR3 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
AFT26H050W26SR3 - 9W RF LDMOS Transistor 2.5-2.7 GHz | NXP
AFT26H050W26SR3 ObsoleteNXP Semiconductors
AFT26HW050GSR3 - 9W RF Power LDMOS 2.5-2.7GHz Doherty | NXP
AFT26HW050GSR3 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AFT26H050W26SR3 | AFT26HW050GSR3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale) | NXP Semiconductors |
| Kiểu transitor | N-Channel LDMOS, Enhancement Mode | — |
| Frequency Range | 2.496 GHz to 2.69 GHz | — |
| Average Output Power | 9 W | — |
| Test Voltage | 28 V | — |
| Test Current | 100 mA | — |
| Power Gain | 14.2 dB | — |
| Maximum Drain-Source Voltage | 65 V | 65 V |
| Maximum Operating Temperature | 150 °C | — |
| Peak Reflow Temperature | 260 °C | — |
| Configuration | Single, Asymmetrical Doherty | Single transistor, internally input-matched |
| Number of Elements | 1 | — |
| Technology | Metal-Oxide Semiconductor (LDMOS) | LDMOS (Laterally Diffused MOS), Airfast gen |
| Hộp | NI-780S-4L4L-8 (ceramic, overmolded) | — |
| Channel Type | N-Channel | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount / chassis-mount screw flange | Chassis Mount (bolt-down, flange) |
| Supplier Device Package | NI-780S-4L4L-8 | — |
| Part Number | — | AFT26HW050GSR3 |
| Device Type | — | RF Power MOSFET (LDMOS), N-Channel, Enhancement Mode |
| Family | — | Airfast RF Power |
| Hộp / Vỏ | — | NI-780GS-4L4L (9-pin, ceramic) |
| Operating Frequency | — | 2496 MHz to 2690 MHz |
| Typical Drain-Source Voltage (Vds) | — | 28 V |
| Output Power (P1dB / Avg) | — | 9 W average (Doherty) |
| Power Gain (Gp) | — | 14.2 dB at 2.69 GHz |
| Test Condition Gain | — | 14.2 dB @ 2.69 GHz |
| Test Condition Frequency | — | 2.496 GHz to 2.69 GHz |
| Quiescent Current (Iq) | — | 100 mA |
| Architecture | — | Asymmetric Doherty (paired carrier/peaking) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| REACH Status | — | Compliant |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +150 C |