BC817-40-SNR vs BC817-40 So sánh

So sánh chi tiết song song của BC817-40-SNR bằng Nexperia và BC817-40 bằng Nexperia. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Nexperia
BC817-40-SNR BC817-40-SNR - 45V 500mA NPN Transistor SOT-23 | Nexperia

BC817-40-SNR - 45V 500mA NPN Transistor SOT-23 | Nexperia

BC817-40-SNR ✓ Hoạt động
Nexperia
BC817-40 BC817-40 - 45V 500mA NPN Transistor SOT-23 | Nexperia

BC817-40 - 45V 500mA NPN Transistor SOT-23 | Nexperia

BC817-40 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BC817-40-SNR BC817-40
Thương hiệu Nexperia Nexperia
Danh mục Transistors Transistors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor NPN NPN Bipolar Junction Transistor (BJT)
Hộp SOT-23 (TO-236AB) SOT-23 (TO-236AB), 3 pins
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
N Nap-Emit (Vceo) 45 V 45 V
N Nap (Vcbo) 50 V 50 V
N Nap-cơ sở (Vebo) 5 V 5 V
Continuous Collector Current (IC) 500 mA 500 mA
Peak Collector Current (ICM) 1000 mA [DATA_NEEDED: ICM value]
Tiêu hao điện năng (Ptot) 250 mW —
Tần số chuyển đổi (ft) 100 MHz 100 MHz
DC Current Gain (hFE) 250 to 630 (at VCE=2V, IC=100mA) —
hFE Bin -40 (high gain bin) —
Nhiệt độ hoạt động -65 C to +150 C —
Pin Configuration 1-Base, 2-Emitter, 3-Collector (SOT-23 standard) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL MSL 1 1
Complement (PNP) BC807-40 —
Packaging Suffix /SNR (SOT-23, Tape and Reel, 3000 pcs) —
Total Power Dissipation (Ptot) — 310 mW
DC Current Gain (hFE) - -40 bin — 250 to 600 (at 100 mA, 1 V)
Collector-Emitter Saturation Voltage (VCEsat) — 700 mV max (at 500 mA, 50 mA base)
Base-Emitter Voltage (VBE) — [DATA_NEEDED: VBE typical]
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -65 C to +150 C
Complementary PNP Part — BC807-40

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá