BSC009NE2LS5IATMA1 vs BSC009NE2LSATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSC009NE2LS5IATMA1 bằng Infineon và BSC009NE2LSATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSC009NE2LS5IATMA1 BSC009NE2LS5IATMA1 - 25V 0.95mΩ 217A OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

BSC009NE2LS5IATMA1 - 25V 0.95mΩ 217A OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

BSC009NE2LS5IATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSC009NE2LSATMA1 BSC009NE2LSATMA1 - 25V OptiMOS N-Ch MOSFET, 0.9mOhm | Infineon

BSC009NE2LSATMA1 - 25V OptiMOS N-Ch MOSFET, 0.9mOhm | Infineon

BSC009NE2LSATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSC009NE2LS5IATMA1 BSC009NE2LSATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Part Number BSC009NE2LS5IATMA1 —
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Technology OptiMOS™ 5 (25V/30V family) MOSFET (Metal Oxide)
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Configuration Single with built-in diode —
Drain-Source Voltage (V_DS) max 25 V —
Gate-Source Voltage (V_GS) max 20 V —
Gate-Threshold Voltage V_GS(th) typ 1.7 V (range 1.0-2.0 V) —
R_DS(on) max @ V_GS=10V 0.95 mΩ —
Continuous Drain Current (I_D) @ T_A=25°C 40 A —
Continuous Drain Current (I_D) @ T_C=25°C 217 A (pulsed, datasheet rating) —
Power Dissipation (P_D) @ T_A 2.5 W —
Power Dissipation (P_D) @ T_C 74 W —
Total Gate Charge (Q_G) typ 23 nC @ V_GS=0-4.5V —
Input Capacitance (C_iss) typ 3200 pF —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to +150°C -55C to +150C (TJ)
Hộp PG-TDSON-8-7 (SuperSO8 5x6 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) 1
Terminal Finish Matte Tin (e3 per JESD-609) —
Number of Terminals 8 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Series — OptiMOS 25V
FET Type — N-Channel
Drain-Source Voltage (V_DS) — 25 V
Continuous Drain Current (I_D) at T_a — 41 A
Continuous Drain Current (I_D) at T_c — 100 A (Mouser listing), 255 A pulsed (DigiKey)
Pulsed Drain Current (I_DM) — 255 A
R_DS(on) Max @ V_GS=10V — 0.9 mOhm
Power Dissipation (T_a) — 2.5 W
Power Dissipation (T_c) — 96 W
Gate Threshold Voltage V_GS(th) Typ — [DATA_NEEDED: V_GS(th) typical value]
Hộp / Vỏ — PG-TDSON-8-7 (TDSON-8 FL)
Số chân — 8

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá