BSC035N04LSGATMA1 vs BSC014N04LSATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSC035N04LSGATMA1 bằng Infineon và BSC014N04LSATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSC035N04LSGATMA1 BSC035N04LSGATMA1 - 40V 100A 3.5mΩ OptiMOS 3 N-MOSFET | Infineon

BSC035N04LSGATMA1 - 40V 100A 3.5mΩ OptiMOS 3 N-MOSFET | Infineon

BSC035N04LSGATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSC014N04LSATMA1 BSC014N04LSATMA1 - 40V 1.4mOhm OptiMOS 5 N-Ch MOSFET | Infineon

BSC014N04LSATMA1 - 40V 1.4mOhm OptiMOS 5 N-Ch MOSFET | Infineon

BSC014N04LSATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSC035N04LSGATMA1 BSC014N04LSATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series OptiMOS 3 OptiMOS 5
FET Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 40 V 40 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25°C 100 A —
Continuous Drain Current (ID) at Ta=25°C 21 A —
RDS(on) Max at VGS=10V 3.5 mΩ —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 1.7 V (typ) —
Power Dissipation (Pd) at Ta=25°C 2.5 W —
Power Dissipation (Pd) at Tc=25°C 69 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55°C to +150°C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Hộp PG-TDSON-8-1 (8-pin, exposed drain pad) SuperSO8 (TDSON-8 FL) 5x6 mm
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Continuous Drain Current (ID) at Ta — 32 A
Continuous Drain Current (ID) at Tc — 100 A
RDS(on) max at VGS=10 V — 1.4 mOhm
Power Dissipation at Ta — 2.5 W
Power Dissipation at Tc — 96 W
Gate-Source Voltage (VGS) max — 20 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +175C
Technology — Trench (OptiMOS 5, thin-wafer)
Cấp MSL — 1 (unlimited)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá