BSC094N06LS5ATMA1 vs IAUCN04S7N012ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSC094N06LS5ATMA1 bằng Infineon và IAUCN04S7N012ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSC094N06LS5ATMA1 BSC094N06LS5ATMA1 - 60V 9.4mΩ 47A N-Channel OptiMOS 5 | Infineon

BSC094N06LS5ATMA1 - 60V 9.4mΩ 47A N-Channel OptiMOS 5 | Infineon

BSC094N06LS5ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUCN04S7N012ATMA1 IAUCN04S7N012ATMA1 - 40V 1.2mΩ 120A N-Ch MOSFET | Infineon

IAUCN04S7N012ATMA1 - 40V 1.2mΩ 120A N-Ch MOSFET | Infineon

IAUCN04S7N012ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSC094N06LS5ATMA1 IAUCN04S7N012ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Part Number BSC094N06LS5ATMA1 —
Technology OptiMOS™ 5 (logic-level) OptiMOS-7 (trench)
FET Type N-Channel —
Drain-to-Source Voltage (VDS) 60 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C 47 A 120 A
Continuous Drain Current (ID) at TC=100°C [DATA_NEEDED: ID at TC=100C] —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: IDM] —
RDS(on) max at VGS=10 V 9.4 mΩ —
RDS(on) max at VGS=4.5 V [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=4.5V] —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typ/range] [DATA_NEEDED: VGS(th) typical]
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: Qg typ] [DATA_NEEDED: Qg typical]
Power Dissipation (PD) at TC=25°C 36 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 °C to +150 °C —
Hộp PG-TDSON-8-6 (SuperSO8 5x6) PG-TDSON-8-34 (8-PowerTDFN)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 1
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) — 40 V
On-State Resistance RDS(on) max at VGS=10V — 1.2 mΩ
On-State Resistance RDS(on) max at VGS=4.5V — [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=4.5V]
Gate-Source Voltage (VGS) max — [DATA_NEEDED: VGS absolute max]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 °C to +175 °C [DATA_NEEDED: junction temperature max from datasheet]
Transistor Grade — Automotive (AEC-Q101)
Tiêu hao điện năng (Ptot) — [DATA_NEEDED: Ptot at TC=25°C]
Thermal Resistance RθJA — [DATA_NEEDED: RθJA on JEDEC PCB]
Đông trùng haogen — Yes
Polarity — N-Channel

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá