BSL308CH6327XTSA1 vs BSP129H6327XTSA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của BSL308CH6327XTSA1 bằng Infineon và BSP129H6327XTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
BSL308CH6327XTSA1 - 30V 2.3A Dual N/P MOSFET Array | Infineon
BSL308CH6327XTSA1 ✓ Hoạt độngInfineon
BSP129H6327XTSA1 - 240V N-Ch Depletion MOSFET | Infineon | SOT-223
BSP129H6327XTSA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BSL308CH6327XTSA1 | BSP129H6327XTSA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | — |
| Product Family | OptiMOS™ low-voltage power MOSFETs | — |
| Configuration | Complementary dual MOSFET (1 N-channel + 1 P-channel) | — |
| Hộp | PG-TSOP6-6 (TSOP-6, 6 pins) | PG-SOT223-4 (SOT-223, 3+Tab) |
| Drain-to-Source Voltage (VDS) | 30 V | — |
| Continuous Drain Current - N-channel (ID, N-ch) | 2.3 A | — |
| Continuous Drain Current - P-channel (ID, P-ch) | 2 A | — |
| Total Power Dissipation (Ptot) | 500 mW | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value] | — |
| On-State Resistance N-channel (RDS(on) @ VGS=10V) | [DATA_NEEDED: RDS(on) N-ch] | — |
| On-State Resistance P-channel (RDS(on) @ VGS=10V) | [DATA_NEEDED: RDS(on) P-ch] | — |
| Total Gate Charge (Qg) | 5 nC @ 10 V | — |
| Input Capacitance (Ciss) | 18 pF | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55 °C to +150 °C | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 1 (per JEDEC J-STD-020) | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Automotive Qualified | Yes (per Infineon part-number suffix, automotive grade) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free | Yes | Yes |
| Đông trùng haogen | Yes (per Infineon product family convention) | — |
| FET Type | — | N-Channel, Depletion Mode |
| Drain-Source Voltage (VDS) | — | 240 V |
| Continuous Drain Current (ID) at TA=25C | — | 350 mA |
| On-Resistance RDS(on) max | — | 4.2 ohm (some sources 6 ohm) |
| Power Dissipation (PD) at TA=25C | — | 1.8 W |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -55 C to +150 C (junction) |
| Gate-Source Voltage (VGS) | — | [DATA_NEEDED: VGS max rating] |
| Threshold Voltage VGS(off) | — | [DATA_NEEDED: depletion threshold VGS(off)] |
| dv/dt Ruggedness | — | Yes (rated) |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q101 qualified |
| Process Technology | — | SIPMOS (vertical DMOS) |
| Drain Terminal | — | Tab (pin 4) |