BSP92PH6327XTSA1 vs BSL308CH6327XTSA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSP92PH6327XTSA1 bằng Infineon và BSL308CH6327XTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSP92PH6327XTSA1 BSP92PH6327XTSA1 - P-Channel 250V 260mA MOSFET SOT-223 | Infineon

BSP92PH6327XTSA1 - P-Channel 250V 260mA MOSFET SOT-223 | Infineon

BSP92PH6327XTSA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSL308CH6327XTSA1 BSL308CH6327XTSA1 - 30V 2.3A Dual N/P MOSFET Array | Infineon

BSL308CH6327XTSA1 - 30V 2.3A Dual N/P MOSFET Array | Infineon

BSL308CH6327XTSA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSP92PH6327XTSA1 BSL308CH6327XTSA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family OptiMOS P-Channel Small-Signal Power MOSFET OptiMOS™ low-voltage power MOSFETs
Kiểu transitor P-Channel Enhancement Mode MOSFET —
Drain-Source Voltage (VDS) -250 V —
Continuous Drain Current (ID) -260 mA (Ta) —
Power Dissipation (PD) 1.8 W (Ta) —
Hộp PG-SOT223-4 (SOT-223-4) PG-TSOP6-6 (TSOP-6, 6 pins)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Channel Polarity P-Channel —
Nhiệt độ hoạt động -55C to +150C (Tj) —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical and min/max] [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value]
On-State Resistance (RDS(on)) [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=-10V] —
Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: total gate charge] —
Lead-Free / RoHS Yes / Compliant —
Cấp MSL 1 (unlimited) 1 (per JEDEC J-STD-020)
Số chân 4 (Gate, Drain, Drain, Source) —
Configuration — Complementary dual MOSFET (1 N-channel + 1 P-channel)
Drain-to-Source Voltage (VDS) — 30 V
Continuous Drain Current - N-channel (ID, N-ch) — 2.3 A
Continuous Drain Current - P-channel (ID, P-ch) — 2 A
Total Power Dissipation (Ptot) — 500 mW
On-State Resistance N-channel (RDS(on) @ VGS=10V) — [DATA_NEEDED: RDS(on) N-ch]
On-State Resistance P-channel (RDS(on) @ VGS=10V) — [DATA_NEEDED: RDS(on) P-ch]
Total Gate Charge (Qg) — 5 nC @ 10 V
Input Capacitance (Ciss) — 18 pF
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 °C to +150 °C
Automotive Qualified — Yes (per Infineon part-number suffix, automotive grade)
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes
Đông trùng haogen — Yes (per Infineon product family convention)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá