BSZ0994NSATMA1 vs BSZ0901NSIATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSZ0994NSATMA1 bằng Infineon và BSZ0901NSIATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSZ0994NSATMA1 BSZ0994NSATMA1 - 30V 13A N-Channel OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

BSZ0994NSATMA1 - 30V 13A N-Channel OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

BSZ0994NSATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSZ0901NSIATMA1 BSZ0901NSIATMA1 - 30V 40A OptiMOS N-MOSFET TSDSON-8 | Infineon

BSZ0901NSIATMA1 - 30V 40A OptiMOS N-MOSFET TSDSON-8 | Infineon

BSZ0901NSIATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSZ0994NSATMA1 BSZ0901NSIATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series OptiMOS 5 30V OptiMOS 25V
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Drain-Source Voltage (VDS) 30 V 30 V
Continuous Drain Current (ID, Ta) 13 A —
Power Dissipation (PD, Ta) 2.1 W —
Technology Trench (OptiMOS 5) OptiMOS trench N-channel MOSFET
Hộp PG-TSDSON-8-25 (5x6 mm) PG-TSDSON-8-FL (TSDSON EP, 3.3 mm x 3.3 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số lượng chân 8 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C (junction) -55 C to +150 C (typical MOSFET range)
Gate Threshold Voltage (VGS(th), typ) [DATA_NEEDED: VGS(th) typ] —
On-Resistance (RDS(on), typ @10V) [DATA_NEEDED: RDS(on) typ @VGS=10V] —
Gate Charge (Qg, typ) [DATA_NEEDED: total gate charge Qg] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) —
Packaging Tape & Reel Tape & Reel (ATMA1 suffix = 13-inch reel)
Part Number — BSZ0901NSIATMA1
FET Type — N-Channel
Continuous Drain Current (ID) at Ta=25C — 25 A
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C — 40 A
Power Dissipation (PD) at Ta=25C — 2.1 W
Power Dissipation (PD) at Tc=25C — 69 W
Số chân — 8
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: gate threshold voltage]
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V — [DATA_NEEDED: RDS(on) max @ VGS=10V]
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=4.5V — [DATA_NEEDED: RDS(on) max @ VGS=4.5V]
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: total gate charge Qg]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá