DG411 vs DG413 So sánh

So sánh chi tiết song song của DG411 bằng Analog Devices và DG413 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
DG411 DG411 - Quad SPST CMOS Analog Switch, 35 Ohm | Analog Devices

DG411 - Quad SPST CMOS Analog Switch, 35 Ohm | Analog Devices

DG411 ✓ Hoạt động
Analog Devices
DG413 DG413 - Quad SPST CMOS Analog Switch, 44V | Analog Devices

DG413 - Quad SPST CMOS Analog Switch, 44V | Analog Devices

DG413 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số DG411 DG413
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Logic ICs Logic ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Switch Configuration 4 x SPST (normally open) Quad SPST (2 NC + 2 NO)
On-Resistance (Max) 35 ohm —
On-Resistance Matching (Max) 3 ohm —
On-Resistance Flatness (Max) 4 ohm —
Supply Voltage Range Single-ended up to 44V, or split +/-20V —
Signal Handling 40VP-P signals —
Logic Input Compatibility TTL and CMOS —
Signal Direction Bilateral (conducts equally in either direction) —
Number of Circuits 4 —
Hộp 16-SOIC SOIC-16 (DY suffix)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology High-voltage silicon-gate CMOS with epitaxial layer (latch-up immune) High-voltage silicon-gate CMOS, epi layer latch-up immune
Drop-in Replacement For DG211 / DG212 series —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: analog supply current] —
Switching Time [DATA_NEEDED: ton/toff switching time] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] Compliant
On-Resistance (rDS on) — 35 ohm max
Turn-On Time (tON) — 150 ns max
Turn-Off Time (tOFF) — 100 ns max
Maximum Supply Voltage — 44 V
Single Supply Range — +10 V to +30 V
Dual Supply Range — ±4.5 V to ±20 V
Analog Signal Range — 15 V (within rails), up to 40 Vp-p with 44 V process
Digital Input Compatibility — TTL and CMOS
Power Dissipation — 0.35 mW (ultra low, typ per family data)
Charge Injection — Reduced vs DG211/DG212 (value [DATA_NEEDED: charge injection value])
Number of Channels — 4

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá