E3AD8G16A4-HR vs MT40A512M16LY-075 So sánh

So sánh chi tiết song song của E3AD8G16A4-HR bằng ELIXIR/NANYA và MT40A512M16LY-075 bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

ELIXIR/NANYA
E3AD8G16A4-HR E3AD8G16A4-HR - 8Gb DDR4 SDRAM 512Mx16 | ELIXIR/NANYA

E3AD8G16A4-HR - 8Gb DDR4 SDRAM 512Mx16 | ELIXIR/NANYA

E3AD8G16A4-HR ✓ Hoạt động
Micron Technology
MT40A512M16LY-075 MT40A512M16LY-075 - 8Gb DDR4 SDRAM 512Mx16 | Micron

MT40A512M16LY-075 - 8Gb DDR4 SDRAM 512Mx16 | Micron

MT40A512M16LY-075 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số E3AD8G16A4-HR MT40A512M16LY-075
Thương hiệu ELIXIR/NANYA Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $27,89
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Tổ chức 512M x 16 512M x 16
Density 8 Gb 8 Gbit
Điện áp cung cấp 1.2 V —
Hộp TFBGA-96 96-FBGA (7.5x13.5 mm)
Tốc độ dữ liệu 3200 MT/s DDR4-2666
Latency CAS 22 —
Burst Length 8 (BC4 optional) —
Number of Banks 16 (4 bank groups) —
Refresh Auto-refresh and self-refresh —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +95C (TCASE) —
RoHS Compliant —
Lead-Free Yes —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Speed Grade DDR4-3200 —
Clock Speed — 1.33 GHz
Supply Voltage (VDD/VDDQ) — 1.2V ±60mV
VPP Supply — 2.5V (-125mV, +250mV)
I/O Type — 1.2V pseudo open-drain
Internal Banks (x16) — 8 (2 groups of 4 banks)
Refresh Time at TC -40°C to 85°C — 64ms
Refresh Time at TC >85°C to 95°C — 32ms
Refresh Time at TC >95°C to 105°C — 16ms
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0°C to +95°C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá