EP20K200CB356C8ES vs EP20K100CB356C8ES So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K200CB356C8ES bằng Intel và EP20K100CB356C8ES bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K200CB356C8ES EP20K100CB356C8ES
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Series APEX 20KC —
Family APEX 20KC MultiCore Interconnect FPGA APEX 20K
System Gates 200,000 —
Logic Elements / Cells 8,320 —
User I/O Count 271 —
Core Voltage 1.8 V —
Process Technology 0.15 µm —
Operating Frequency (max) 301.21 MHz —
Package Type 356-LBGA (Ball Grid Array) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +85°C (Commercial) 0C to +85C (Commercial)
Speed Grade C8 (8 ns) 8
Kiểu bộ nhớ SRAM-based, Embedded System Blocks (ESBs) —
Programming Interface JTAG / ByteBlaster / USB-Blaster —
Design Software Quartus II / MAX+PLUS II —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs status] [DATA_NEEDED: rohs status]
Embedded Memory Yes (ESBs) —
Logic Elements — 4160
Typical Gates — 100000
Maximum User I/O — 252
Embedded Array Blocks (EABs) — 26
Total RAM Bits — 53248
Hộp — 356-ball BGA
Cấp MSL — 3 (168 Hours)
Part Status Note — Engineering Sample (ES)
Core Voltage (typical) — 2.5 V
I/O Voltage (typical) — 3.3 V
Configuration Interface — JTAG (IEEE 1149.1)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá