EP3C10F256I7N vs EP3C16F256I7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3C10F256I7N bằng Intel và EP3C16F256I7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP3C10F256I7N EP3C10F256I7N - 10K LE Cyclone III FPGA, 256-FBGA | Intel

EP3C10F256I7N - 10K LE Cyclone III FPGA, 256-FBGA | Intel

EP3C10F256I7N ✓ Hoạt động
Intel
EP3C16F256I7N EP3C16F256I7N - Cyclone III FPGA, 15K LEs, 256-FBGA | Intel

EP3C16F256I7N - Cyclone III FPGA, 15K LEs, 256-FBGA | Intel

EP3C16F256I7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3C10F256I7N EP3C16F256I7N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone III Cyclone III
Device Type FPGA —
Logic Elements (LE) 10,320 —
Logic Blocks 10,320 —
Embedded Memory 423,936 bits 56 M9K blocks (504 Kbit)
Total Memory Bits 423,936 516096
Maximum User I/O 182 —
Embedded 18x18 Multipliers 46 56
PLLs 2 4
Process Technology 65 nm TSMC 60 nm low-leakage
Core Voltage 1.2 V —
Hộp 256-LBGA (FineLine BGA) 256-ball FBGA (17 mm x 17 mm, 1.0 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (Industrial) -40C to +100C (industrial, I7)
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead Free Yes —
Cấp MSL 3 —
Logic Elements (LEs) — 15408
Logic Array Blocks (LABs) — 963
Maximum User I/O Pins — 168
Supply Voltage (Core) — 1.2 V typical
Configuration — SRAM-based, requires external config device (EPCS/EPCQ)
Lead-Free / Pb-Free — Yes (N suffix per JEDEC JESD97)
RoHS Compliance — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá