EP3C25F324I7N vs EP3C25F324C7N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP3C25F324I7N bằng Intel và EP3C25F324C7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP3C25F324I7N | EP3C25F324C7N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | Cyclone III | — |
| Logic Elements (LEs) | 24,624 | — |
| Embedded Memory | 608,256 bits (66 M9K blocks of 9 Kbits each) | 608,256 bits |
| Embedded 18x18 Multipliers | 66 | — |
| Maximum User I/O Pins | 215 | — |
| LVDS Pairs | 66 | — |
| PLLs | 4 | — |
| Global Clock Networks | 20 | — |
| Process Technology | 65 nm | 65 nm |
| Core Voltage | 1.2 V | 1.2 V |
| I/O Bank Voltage Range | 1.2 V to 3.3 V (LVCMOS, LVTTL, LVDS, SSTL, HSTL) | — |
| Hộp | 324-ball FBGA (Fine-Pitch BGA) | 324-ball FBGA |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +100C (Industrial) | — |
| Configuration Modes | Active Serial (AS), Passive Serial (PS), JTAG, Fast Passive Parallel (FPP) | — |
| Speed Grade | 7 (slower speed grade, lower power) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead-Free | Yes | — |
| Cấp MSL | 3 (168 hours) | — |
| Product Type | — | Field Programmable Gate Array (FPGA) |
| Device Family | — | Cyclone III |
| Logic Cells | — | 24,624 cells |
| Available I/O Pins | — | 215 I/O |
| Maximum Listed Frequency | — | 437.5 MHz |
| Terminal Count | — | 324 terminals |
| Terminal Form | — | Ball |
| Package Code | — | BGA |
| Package Shape | — | Rectangular |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Temperature Grading | — | Other |
| Programmability | — | Field programmable |
| REACH Status | — | [DATA_NEEDED: REACH status] |
| AEC-Q100 Qualification | — | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] |