EP3CLS200F484C8 vs EP3CLS200F484C7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3CLS200F484C8 bằng Intel và EP3CLS200F484C7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP3CLS200F484C8 EP3CLS200F484C8 - Cyclone III LS FPGA 198K LE | Intel | 484-BGA

EP3CLS200F484C8 - Cyclone III LS FPGA 198K LE | Intel | 484-BGA

EP3CLS200F484C8 ✓ Hoạt động
Intel
EP3CLS200F484C7N EP3CLS200F484C7N - Cyclone III LS FPGA 198K LE FBGA-484 | Intel

EP3CLS200F484C7N - Cyclone III LS FPGA 198K LE FBGA-484 | Intel

EP3CLS200F484C7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3CLS200F484C8 EP3CLS200F484C7N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Cyclone III LS Cyclone III LS
Family Cyclone III LS (low-power Cyclone III) —
Logic Elements (LE) 198,464 198,464
Logic Array Blocks (LAB) 20,5056 (approx) 12,404
Embedded Memory 8,211,456 bits (approx 8 Mbit) 8,211,456 bits
Embedded 18x18 Multipliers 210 210
PLLs 4 4
Maximum User I/O 304 —
I/O Banks 8 —
Core Voltage 1.2 V 1.2 V
Process Technology 65 nm low-power CMOS 65 nm low-power CMOS
Hộp 484-pin FBGA (FineLine BGA) 484-ball FBGA (FineLine BGA, 23x23 mm)
Package Dimensions 23 mm x 23 mm, 1.0 mm ball pitch —
Configuration Modes AS, PS, FPP, JTAG AS, PS, JTAG (IEEE 1149.1)
Security Design encryption / bitstream AES —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial, 'C' suffix) 0C to +85C (commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
User I/O — 226
I/O Standards — LVDS, LVTTL, LVCMOS, SSTL, HSTL
Number of I/O Banks — 8
Hot Socketing — Supported

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá