EP4CE6E22C6N vs EP4CE6E22C6 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP4CE6E22C6N bằng Intel và EP4CE6E22C6 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP4CE6E22C6N | EP4CE6E22C6 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | Cyclone IV E | Cyclone IV E |
| Device | EP4CE6 | — |
| Logic Elements (LEs) | 6,272 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | [DATA_NEEDED: LAB count] | 392 LABs |
| Embedded Memory (M9K blocks) | [DATA_NEEDED: M9K block count] | — |
| Embedded Memory (Bits) | 270 Kbits | — |
| Embedded 18x18 Multipliers | 15 | 15 |
| PLLs | 2 | 2 |
| Global Clock Networks | 10 | — |
| Maximum User I/Os | 91 | 91 |
| I/O Banks | 4 | — |
| Process Technology | 60 nm | TSMC 60 nm low-k |
| Core Voltage (VCCINT) | 1.2 V | — |
| I/O Voltage (VCCIO) | 1.2 V / 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.0 V / 3.3 V | — |
| Configuration Modes | JTAG, AS (Active Serial), PS (Passive Serial) | — |
| Hộp | 144-pin EQFP (Plastic Enhanced QFP, 22 x 22 mm, 0.5 mm pitch) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial, C6 speed grade) | 0 °C to +85 °C (Commercial) |
| Trạng thái RoHS | Lead-Free / Compliant | Compliant |
| Lead-Free | Yes | — |
| Device Logic Elements | — | 6,272 LE |
| Total RAM Bits | — | 270 Kbit |
| Core Voltage | — | 1.2 V |
| Speed Grade | — | C6 |
| Package Type | — | 144-pin EQFP (Enhanced QFP, exposed pad) |
| Package Dimensions | — | 22 mm × 22 mm |
| Lead Pitch | — | 0.5 mm |
| Configuration Method | — | SRAM-based (volatile); JTAG, Active Serial, Passive Serial |