EP4CGX110DF23I7N vs EP4CGX110CF23I7N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP4CGX110DF23I7N bằng Intel và EP4CGX110CF23I7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP4CGX110DF23I7N | EP4CGX110CF23I7N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | Cyclone IV GX | Cyclone IV GX |
| Logic Elements | 109,424 | 109,424 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 6,839 | — |
| User I/O Pins | 270 | — |
| Embedded Memory | 4.4 Mbits (approximate) | 5,621,760 bits |
| Embedded 18x18 Multipliers | 56 | — |
| Transceivers | Up to 3.125 Gbps embedded transceivers | — |
| Core Supply Voltage (VCCINT) | 1.15 V to 1.25 V (nominal 1.2 V) | — |
| Process Technology | 60 nm low-power CMOS | 60 nm |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +100C (industrial) | -40 °C to +100 °C (industrial, inferred from 'I') |
| Speed Grade | 7 | I7 (industrial, balance of speed and power) |
| Hộp | 484-ball FBGA, 23 x 23 mm, 1.00 mm pitch | FBGA-484 (484-pin FineLine BGA) |
| Package Code | BGA (FBGA) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Configuration Memory | SRAM-based (volatile, requires external config device) | — |
| Device Type | — | FPGA (Field Programmable Gate Array) |
| Configurable Logic Blocks (CLBs / LABs) | — | 6,839 |
| User I/O Count | — | 270 |
| Supply Voltage (Core) | — | 1.2 V |
| Package Body Size | — | 23 x 23 mm |
| Ball Pitch | — | 1.0 mm |
| Maximum Operating Frequency | — | 472.5 MHz |
| Lead-Free / RoHS | — | Yes (N suffix) |