EP4SGX230HF35I4G vs EP4SGX70DF29I4G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4SGX230HF35I4G bằng Intel và EP4SGX70DF29I4G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4SGX230HF35I4G EP4SGX230HF35I4G - 230K LE Stratix IV GX FPGA | Intel

EP4SGX230HF35I4G - 230K LE Stratix IV GX FPGA | Intel

EP4SGX230HF35I4G ✓ Hoạt động
Intel
EP4SGX70DF29I4G EP4SGX70DF29I4G - Stratix IV GX 72.6K LE FPGA, 780-FBGA | Intel

EP4SGX70DF29I4G - Stratix IV GX 72.6K LE FPGA, 780-FBGA | Intel

EP4SGX70DF29I4G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4SGX230HF35I4G EP4SGX70DF29I4G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Stratix IV GX Stratix IV GX
Logic Elements 228,000 72,600
Embedded Memory (Bits) 17,544,192 —
Embedded Memory (Mbit) 17.5 Mbit —
18x18 Multipliers 1,728 —
User I/O Pins 564 —
Transceiver Channels 8 (up to 8.5 Gbps) —
Hộp 1152-ball FCBGA (HF35) 780-BBGA, FCBGA (29x29 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) -40C to +100C (Industrial)
Core Voltage 0.93 V 0.9 V
Process Node 40 nm —
Hard PCIe IP Cores PCIe Gen1/Gen2 (x1/x4/x8) —
PLLs 24 —
LVDS Performance 1,335 Mbit/s —
Configuration Scheme Passive Serial, Fast Passive Parallel, JTAG —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount (Flip-Chip BGA) Surface Mount
Number of LABs/CLBs — 2,904
Total RAM Bits — 7,564,880
Number of I/O — 372
Process Technology — 40 nm
Speed Grade — I4
Transceivers — Up to 8 multi-gigabit channels (per family)
DSP Multipliers (18x18) — 384 (per family)
User I/O Banks — [DATA_NEEDED: number of I/O banks]
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá