EP910LI-40T vs EP910LC-40T So sánh

So sánh chi tiết song song của EP910LI-40T bằng Intel và EP910LC-40T bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP910LI-40T EP910LC-40T
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family Classic EPLD Altera Classic EPLD
Macrocells 24 24
Dedicated Inputs 12 —
I/O Pins 24 —
Maximum Inputs 36 —
Maximum Outputs 24 —
Product Terms 240 —
Propagation Delay (tPD) 40 ns 40 ns
Technology CMOS, UV-erasable EPROM CMOS, UV-erasable
Điện áp cung cấp 5 V (typical) 5 V (4.75 V to 5.25 V)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) -40 C to +85 C (commercial, per -LC suffix family)
Architecture PAL-type with global bus —
Hộp Tape and Reel (suffix T); 40-pin DIP / 44-pin PLCC PLCC-44 (PQCC44)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs status] [DATA_NEEDED: RoHS status - not stated in web data]
Programming Method Altera Master Programming Unit (MPU), no JTAG —
Equivalent Gates — 450 gates
Logic Array Blocks — 4 Logic Expandable AND-OR arrays
User I/O Pins — 36
Maximum Frequency (fMAX) — 25 MHz
Programming — Altera MAX+PLUS II / APLUS tools
Erase/Reprogram Cycles — 100 (windowed UV-erase family)
Số chân — 44
Packaging Option — Tape and Reel (T suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá