EPM3512AQC20810N vs EPM3256AQC208-10N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM3512AQC20810N bằng Altera và EPM3256AQC208-10N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM3512AQC20810N EPM3256AQC208-10N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family MAX 3000A —
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) —
Macro Cells 512 —
Usable Gates 10,000 10,000
User I/Os 172 —
Logic Array Blocks (LABs) 16 —
Propagation Delay (tPD) 10 ns —
Core Voltage (VCCINT) 3.3 V —
I/O Voltage (VCCIO) 3.3 V (5.0 V tolerant I/O) —
Hộp 208-pin PQFP (Plastic Quad Flat Pack) —
Configuration Memory EEPROM (non-volatile, instant-on) —
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1 / IEEE 1532 ISP) —
Maximum Frequency [DATA_NEEDED: fMAX] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: industrial/commercial grade range] 0C to +70C (Commercial)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: lead-free/RoHS status] [DATA_NEEDED: lead-free status - non-RoHS suffix 'N' typically indicates lead-free finish, but datasheet not present in data]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Series — MAX 3000A
Programmable Type — In-System Programmable (EEPROM)
Number of Macrocells — 256
Number of Logic Elements/Blocks — 16 LABs
Number of I/O Pins — 161 (158 user I/O per Arrow listing)
Propagation Delay (tpd) — 10 ns (max)
Maximum Counter Frequency — 227.3 MHz
Supply Voltage - Internal — 3.0 V to 3.6 V (3.3 V typical)
Hộp / Vỏ — 208-BFQFP / 208-PQFP (28x28 mm)
ISP Compliance — IEEE Std. 1532
Boundary Scan — IEEE Std. 1149.1 (JTAG)
I/O Tolerance — 5 V tolerant, MultiVolt interface

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá