EPM5192AJC-25 vs EPM5192AJC-15 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5192AJC-25 bằng Altera và EPM5192AJC-15 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5192AJC-25 | EPM5192AJC-15 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Family | MAX 5000 EPLD | MAX 5000 |
| Manufacturer | Altera (now Intel PSG) | — |
| Macrocells | 192 | 192 |
| Propagation Delay (tPD) | 25 ns | — |
| Hộp | PLCC-68 (windowed ceramic, AJC) | 84-pin PLCC (J-lead, ceramic, non-windowed) |
| Số chân | 68 | 84 |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Điện áp cung cấp | 5 V (typical) | — |
| Logic Blocks | MAX 5000 LABs (Logic Array Blocks) | — |
| Programmable Pins | [DATA_NEEDED: number of user I/O pins] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: exact operating temperature range] | 0C to +70C (commercial) |
| Erasure Method | UV-erasable (windowed ceramic package) | — |
| Programming Technology | EPROM (non-volatile) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Military Grade | Likely MIL-STD-883 processing per 'J' suffix in AJC marking (verify) | — |
| Device Type | — | EPLD (Erasable Programmable Logic Device) |
| Logic Capacity | — | 100% connectivity, sum-of-products PLA architecture |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | — | 15 ns |
| Supply Voltage (VCC) | — | 5 V (4.75 V to 5.25 V) |
| Programmability | — | UV-erasable (windowed variant) / One-Time-Programmable |
| Toolchain | — | MAX+PLUS II |
| User I/O Pins | — | [DATA_NEEDED: user I/O count] |
| Speed Grades Available | — | -15, -20, -25 (this part: -15) |
| Configuration Memory | — | EPROM (UV-erasable) |