H5AN4G8NBJR-UHI vs H5AN4G8NBJR-VKC So sánh

So sánh chi tiết song song của H5AN4G8NBJR-UHI bằng SK hynix và H5AN4G8NBJR-VKC bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5AN4G8NBJR-UHI H5AN4G8NBJR-UHI - 4Gb DDR4-2400 SDRAM | SK hynix

H5AN4G8NBJR-UHI - 4Gb DDR4-2400 SDRAM | SK hynix

H5AN4G8NBJR-UHI ✓ Hoạt động
SK hynix
H5AN4G8NBJR-VKC H5AN4G8NBJR-VKC - 4Gb DDR4-2666 SDRAM x8 | SK hynix

H5AN4G8NBJR-VKC - 4Gb DDR4-2666 SDRAM x8 | SK hynix

H5AN4G8NBJR-VKC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5AN4G8NBJR-UHI H5AN4G8NBJR-VKC
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Density 4 Gbit —
Tổ chức 512M x 8 —
Speed Grade DDR4-2400 (PC4-19200) —
Supply Voltage (VDD) 1.2 V 1.2 V
Hộp FBGA-78 (78-ball fine-pitch BGA) FBGA-78 (7.5 x 11 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Grade Industrial (-UHI suffix) —
Tốc độ dữ liệu 2400 MT/s 2666 Mbps (DDR4-2666)
Giao diện JEDEC DDR4 SDRAM —
Bank Architecture DDR4 bank group architecture —
Refresh Self-refresh and auto-refresh support [DATA_NEEDED: refresh rate]
Termination On-die termination (ODT) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Latency CAS [DATA_NEEDED: CAS latency at DDR4-2400] [DATA_NEEDED: CAS latency for 2666 grade]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant (Lead-Free & Halogen-Free per datasheet)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Kích thước bộ nhớ — 4 Gb
Memory Organization — 512M x8
Memory Interface — Parallel
Technology — CMOS DRAM
Volatile / Non-Volatile — Volatile
Packaging — Tray
Trạng thái vòng đời — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá