H5AN8G8NCJR-VKI vs H5AN8G8NCJR-RDC So sánh

So sánh chi tiết song song của H5AN8G8NCJR-VKI bằng SK hynix và H5AN8G8NCJR-RDC bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5AN8G8NCJR-VKI H5AN8G8NCJR-VKI - DDR4 8Gb 2666Mbps DRAM | SK hynix

H5AN8G8NCJR-VKI - DDR4 8Gb 2666Mbps DRAM | SK hynix

H5AN8G8NCJR-VKI ✓ Hoạt động
SK hynix
H5AN8G8NCJR-RDC H5AN8G8NCJR-RDC - 8Gb DDR4 SDRAM x8 2666Mbps | SK Hynix

H5AN8G8NCJR-RDC - 8Gb DDR4 SDRAM x8 2666Mbps | SK Hynix

H5AN8G8NCJR-RDC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5AN8G8NCJR-VKI H5AN8G8NCJR-RDC
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Kích thước bộ nhớ 8 Gb —
Memory Organization 1G x8 —
Tốc độ dữ liệu 2666 Mbps up to 2666 Mbps
Điện áp cung cấp 1.2 V 1.2 V (VDD)
Giao diện Parallel DDR4 (JEDEC standard)
Memory Format DRAM —
Volatile Yes —
Hộp FBGA-78 78-ball FBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Grade Industrial (I suffix) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature] [DATA_NEEDED: operating temperature range for -RDC suffix]
Technology CMOS —
Product Family H5AN8G8NCJR-xxC/xI DDR4 SDRAM —
Packaging Tray —
Product Status Active —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS Status] Compliant
Density — 8 Gb (1 GB)
Tổ chức — x8
Bank Architecture — 4 bank groups x 4 banks
Burst Length — BL8
Latency CAS — [DATA_NEEDED: CAS latency for -RDC speed grade]
Generation — C-die family (NCJR)
Lead Free — Yes
Đông trùng haogen — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá