H5ANAG6NBJR-UHC vs K4A4G165WF-BCTD So sánh

So sánh chi tiết song song của H5ANAG6NBJR-UHC bằng SK hynix và K4A4G165WF-BCTD bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5ANAG6NBJR-UHC H5ANAG6NBJR-UHC - 4Gb DDR4 SDRAM x16 | SK Hynix

H5ANAG6NBJR-UHC - 4Gb DDR4 SDRAM x16 | SK Hynix

H5ANAG6NBJR-UHC ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K4A4G165WF-BCTD K4A4G165WF-BCTD - 4Gb DDR4 SDRAM 2666Mbps | Samsung

K4A4G165WF-BCTD - 4Gb DDR4 SDRAM 2666Mbps | Samsung

K4A4G165WF-BCTD ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5ANAG6NBJR-UHC K4A4G165WF-BCTD
Thương hiệu SK hynix Samsung Electronics
Danh mục DRAM Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $8,20
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Density 4 Gb —
Tổ chức 256M x 16 256M x 16
Giao diện DDR4 (CMOS) SSTL-12
Hộp PBGA96 / FBGA-96 (TFBGA) FBGA-96 (PBGA96)
Package Dimensions 13 mm length (per JESD-30 R-PBGA-B96) —
Access Mode Multi Bank, Page Burst —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +95C 0C to +95C
Refresh Auto / Self Refresh Self-refresh and auto-refresh supported
Data Mask Supported (DM function) —
Asynchronous Reset Supported —
On-Chip Termination Dynamic ODT —
ZQ Calibration Supported —
Write Leveling Supported —
CRC Supported —
Supply Voltage Class DDR4 (1.2 V class) —
Trạng thái RoHS RoHS Compliant Compliant
REACH Compliance Compliant —
ECCN EAR99 —
HTS Code 8542.32.00.36 —
Latency CAS [DATA_NEEDED: CAS Latency] —
Max Data Rate [DATA_NEEDED: Max Data Rate] —
Kích thước bộ nhớ — 4 Gbit
Speed (Data Rate) — 2666 Mbps (DDR4-2666)
Supply Voltage VDD — 1.2 V (1.14 V to 1.26 V)
I/O Voltage VDDQ — 1.2 V
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Tính năng — Auto precharge, asynchronous reset, CRC, ZQ calibration, dynamic ODT, data mask
Technology — Samsung F-die CMOS
Bank Groups — 4 (x16 configuration)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá