IAUCN04S7N006ATMA1 vs IAUCN08S7N024ATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của IAUCN04S7N006ATMA1 bằng Infineon và IAUCN08S7N024ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
IAUCN04S7N006ATMA1 - 40V 175A OptiMOS N-Channel MOSFET | Infineon
IAUCN04S7N006ATMA1 ✓ Hoạt độngInfineon
IAUCN08S7N024ATMA1 - 80V 165A OptiMOS 7 N-Ch MOSFET | Infineon
IAUCN08S7N024ATMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IAUCN04S7N006ATMA1 | IAUCN08S7N024ATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| FET Type | N-Channel | N-Channel |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 40 V | 80 V |
| Continuous Drain Current (ID) | 175 A | — |
| On-State Resistance (RDS(on)) | 0.63 mOhm (typ at VGS = 10 V) | — |
| Gate-Source Voltage (VGS) Max | [DATA_NEEDED: VGS max rating] | — |
| Threshold Voltage (VGS(th)) | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] | — |
| Technology | OptiMOS 5 (trench) | OptiMOS 7 trench |
| Hộp | PG-TDSON-8-43 | PG-TDSON-8-34 (8-pin, exposed pad) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55 C to +175 C | -55C to +175C (typical automotive) |
| Junction Temperature Max | 175 C | — |
| Power Dissipation Max (Pd) | [DATA_NEEDED: Pd max] | — |
| Gate Charge Total (Qg) | [DATA_NEEDED: Qg total] | — |
| Automotive Qualification | AEC-Q101 | AEC-Q101 |
| Lead-Free / RoHS | Yes (compliant) | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Manufacturer | — | Infineon Technologies |
| Series | — | Automotive OptiMOS 7 (80 V) |
| Continuous Drain Current (ID) at TC=25C | — | 165 A |
| Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) max | — | 2.4 mOhm |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | — | [DATA_NEEDED: VGS max rating] |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | — | [DATA_NEEDED: VGS(th) typ/min/max] |
| Tiêu hao điện năng (Ptot) | — | [DATA_NEEDED: Ptot @ TC=25C] |
| RoHS Compliance | — | Compliant |
| Typical Application | — | 48 V automotive DC-DC, motor drive, load switch |