IAUCN04S7N027GATMA1 vs IAUCN04S7L009ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUCN04S7N027GATMA1 bằng Infineon và IAUCN04S7L009ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUCN04S7N027GATMA1 IAUCN04S7N027GATMA1 - 40V 117A OptiMOS 7 N-Ch MOSFET SSO4G 5x6

IAUCN04S7N027GATMA1 - 40V 117A OptiMOS 7 N-Ch MOSFET SSO4G 5x6

IAUCN04S7N027GATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUCN04S7L009ATMA1 IAUCN04S7L009ATMA1 - 40V 275A 0.91mΩ OptiMOS 7 N-MOSFET | Infineon

IAUCN04S7L009ATMA1 - 40V 275A 0.91mΩ OptiMOS 7 N-MOSFET | Infineon

IAUCN04S7L009ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUCN04S7N027GATMA1 IAUCN04S7L009ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family OptiMOS 7 —
Channel Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (Vds max) 40 V —
Continuous Drain Current (Id) 117 A —
On-Resistance (Rds(on) max) 2.67 mOhm —
Power Dissipation (Pd) 70 W (Tc) —
Hộp / Vỏ PG-THSOG-4-1 (SSO4G 5x6) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Qualification Automotive —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -55 °C to +175 °C (Tj)
Gate Threshold Voltage (Vgs(th)) [DATA_NEEDED: Vgs(th)] [DATA_NEEDED: Vgs(th) typical value]
Gate-Source Voltage Max (Vgs) [DATA_NEEDED: Vgs max] —
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: Qg] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL] 1
Substrate Compatibility IMS substrates and legacy FR-4 —
Part Number — IAUCN04S7L009ATMA1
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Technology — OptiMOS™ 7 (trench-gate)
Drain-Source Voltage (Vdss) — 40 V
Continuous Drain Current (Id, Tc=25°C) — 275 A (Tj)
Continuous Drain Current (Id, Tc=100°C) — 175 A
Power Dissipation (Pd, Tc=25°C) — 129 W
Rds(on) Max @ Vgs=10V — 0.91 mΩ
Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: total gate charge]
Hộp — PG-TDSON-8-34 (TDSON EP)
Automotive Qualification — AEC-Q101 qualified

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá