IAUCN08S7L024ATMA1 vs IPC50N04S5L5R5ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUCN08S7L024ATMA1 bằng Infineon và IPC50N04S5L5R5ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUCN08S7L024ATMA1 IAUCN08S7L024ATMA1 - 80V 2.4mΩ OptiMOS 7 N-MOSFET | Infineon

IAUCN08S7L024ATMA1 - 80V 2.4mΩ OptiMOS 7 N-MOSFET | Infineon

IAUCN08S7L024ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPC50N04S5L5R5ATMA1 IPC50N04S5L5R5ATMA1 - 40V 50A 5.5mΩ OptiMOS Auto MOSFET | Infineon

IPC50N04S5L5R5ATMA1 - 40V 50A 5.5mΩ OptiMOS Auto MOSFET | Infineon

IPC50N04S5L5R5ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUCN08S7L024ATMA1 IPC50N04S5L5R5ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Technology OptiMOS™ 7 N-channel trench MOSFET —
Drain-Source Voltage (VDS) 80 V 40 V
Continuous Drain Current (ID) 177 A (Tj) —
Continuous Drain Current (Silicon-limited) 150 A —
On-Resistance RDS(on) max 2.4 mΩ at VGS=10 V —
Power Dissipation (PD) 148 W (Tc) —
Hộp PG-TDSON-8-34 (SSO8 5x6 mm²) PG-TDSON-8-33 (TDSON EP 8-pin, exposed pad)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C (Tj) -55 °C to +175 °C
Gate Threshold Voltage VGS(th) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max] —
Total Gate Charge Qg [DATA_NEEDED: Qg typ] —
Avalanche Energy Rated Yes (single-pulse) —
Automotive Qualification AEC-Q101 qualified —
Trạng thái RoHS Compliant —
Cấp MSL MSL1 (per JEDEC J-STD-020) —
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Mode — Enhancement Mode
Continuous Drain Current (ID, Tc) — 50 A
Maximum Drain Current (silicon-limited, 25 °C) — 60 A
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10 V — 5.5 mΩ
Gate Threshold VGS(th) — Logic Level (enhancement at ≤ 4.5 V VGS)
Power Dissipation (Tc) — 42 W
Thermal Resistance Junction-to-Case RthJC — 3.6 K/W
AEC-Q101 Qualification — Qualified (automotive grade)
MSL (Moisture Sensitivity Level) — MSL1
Peak Reflow Temperature — 260 °C
Avalanche Rating — 100 % Avalanche Tested
RoHS / REACH — RoHS Compliant (Green Product)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá